Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

A/C

  1. Air Conditioning - also ac, Air Cond and A.C.
  2. Account current - also AC and a.c.
  3. Aircraft - also ACFT, Air, AC, A, Aircrft and Aircr
  4. Account - also ACCT, Acc(t), acct., a, Ac, Acc, a/c., acc. and acco.
  5. Air conditioner - also AC
  6. Air to Cloth Ratio
  7. Assist-control
  8. Adriamycin / cyclophosphamide
  9. Albumin/creatinine ratio - also ACR
  10. Anterior chamber of eye
  11. Activated carbon - also AC
  12. Air Control - also AC
  13. Alternating Currents
  14. Amoxicillin/clavulanic acid
  15. Associational/commissural

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Accessory cell - also AC
  • Ac phos acid phosphatase
  • Ac-independent water addition
  • ANALOG COMPUTER - also AC
  • AC ENERGY INC.
  • Amacrine cell - also AC
  • Anti-contamination - also AC
  • MAIN STREET AC, INC.
  • Acetylcholine - also ach, AcCh and Ac
  • Amniocentesis - also ac and AMN

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top