Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

A/F

  1. Air France - also AIFRF and AF
  2. Airfield - also AFLD
  3. Air Flow - also AF
  4. Air Fuel Ratio - also AFR
  5. Arm/Fire
  6. Air-to-Fuel Ratio
  7. Air Flight
  8. Air Foil

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • AF INSTRUMENTED TEST VEHICLE
  • Acre-feet - also AF
  • Affiliate - also AF
  • Asiatic Fleet - also AF
  • Eumenine mastoparan-AF
  • United States AF SATELLITE
  • AF Railway Industries Incorporated AF Railway Industries, Inc.
  • Afferent arterioles - also AAs, AA, Aff, Af and Af-Art
  • AF Communications Air Force Communications
  • Atrial Flutter - also afl, AF and AFlut

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top