Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

A/P

  1. Accounts Payable - also AP, a/cs pay., A.P. and A/cs Pay
  2. Anterior/posterior
  3. Airplane - also A
  4. Auto Pilot - also AP
  5. Active/Passive
  6. Absent Parent - also AP
  7. Antero-posterior
  8. Auscultation and percussion - also a&p
  9. Authority to pay
  10. Assessment and plan
  11. Authorize to Pay

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ATTACHED PAYLOAD - also AP
  • Acupuncture points - also AP
  • Appendectomy - also AP
  • LEDESMA AGRICOLA AP
  • Transcription factor AP-2
  • Aperture - also A and Ap
  • AP Electronics, Time Division Multiplex
  • Allopregnanolone - also ALLO and AP
  • Anteroposterior and lateral - also ap & lat, ap&lat and AP&L
  • A-p

    Anterior and posterior - also a&p and ap Anterior-posterior - also AP Anteroposterior - also AP Arterio-portal

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top