Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

A/S

  1. After Sight - also AS
  2. Air to Surface - also ATS
  3. Ascent Stage - also AS
  4. Account Sales - also A.S.
  5. Antisubmarine - also as
  6. Airspeed - also AS and A
  7. Air supply - also AS and ASUP
  8. Age/Sex - also AS
  9. Aksjeselskap
  10. Age/Sex - also AS
  11. Aktieselskabet
  12. Ampicillin-sulbactam
  13. At sight
  14. Auxotype/serovar
  15. Auxiliary Stage
  16. ANTI-SPOOFING - also A-S and AS
  17. Anti-Submarine - also ASM
  18. Area Search

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top