Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A&AS

  1. Astronomy and Astrophysics Supplement - also AAS
  2. Advisory and Assistance Service

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Nonessential AAs
  • Astrocytomas - also AA, AAs, AST and AS
  • Astronomy and Astrophysics Supplement - also AAS Advisory and Assistance Service
  • Afferent arterioles - also AAs, AA, Aff, Af and Af-Art
  • Hydride Generation Atomic Absorption Spectrometry - also HG-AAS
  • Afferent arteriole - also AA Afferent arterioles - also AAs, AA, Aff, Af and Af-Arts
  • Autoantibodies - also AAs, AAB, aAbs, AutoAb, Abs, AB, autoAbs, AA and ATA
  • Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, aAbs, AutoAb, Abs, AB, AA and ATA
  • Vapor Atomic Absorption Spectrometry Cold vapor atomic absorption spectroscopy Cold Vapour Atomic Absorption Spectrometry - also CV-AAS
  • Applied Behavioral Science Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, AutoAb, Abs, AB, autoAbs, AA and ATA Automated Alternate Billing Service Autoimmunity-associated behavioral syndrome

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A&B

    Apnea and bradycardia Assault and Battery
  • A&BC

    Air and bone conduction
  • A&C

    Abatement and Control Abatement and commitments Adequacy and compatibility Agreements and commitments Activation and Checkout
  • A&CS

    Access and clearance system
  • A&D

    Admission and Disposition - also AD and AAD Aerospace and Defense
  • A&DSL

    Administrative and Direct Support Logistics
  • A&E

    Accident and emergency - also A+E Architectural and Engineering - also A/E Architect and Engineer - also A-E and A/E Ammunition and Explosives ACTIVATION...
  • A&EM

    Assembly and External Maintenance
  • A&F

    Accounting and Finance - also AFIN Arming and firing Arming and fuzing Agricultural and Forestal
  • A&G

    Administrative and General Acquisitions and Grants

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

A Workshop

1.834 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      0 · 12/06/21 09:21:58
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top