Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A-com

  1. Anterior communicating artery - also acom, ACoA, AComA and ACA

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Anterior communicating artery - also acom, ACoA, ACA and A-com
  • College of Occupational Medicine Atlantic Command - also LANTCOM Automatic Centralized Operations and Maintenance AGENCY.COM LTD. Anterior communicating artery - also ACoA, AComA, ACA and A-com Anterior communicating
  • children of alcoholics - also ACA, ACOAs and ACAs Anterior communicating artery aneurysm - also ACoAA Adaptive Course Of Action ACORDIA, INC. Alternative Course of Action Anterior communicating artery - also acom, AComA, ACA and A-com
  • ACA

    , ACT, Ac, ACE and ACD Anterior cerebral arteries - also ACAs Anticardiolipin antibodies - also aCL, ACAs, aCLs and ACLAs Anterior communicating artery - also acom, ACoA, AComA and A-com

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A-diol

    Androstanediol - also Adiol
  • A-diol-g

    Androstanediol glucuronide - also AG
  • A-dione

    Androstenedione - also Adion, Ad, Adione, ASD, AE, And, AED and AN
  • A-fib

    Atrial fibrillation - also afib, af, Atr fib, A fib and ATRIA
  • A-fv

    Arterial-femoral venous
  • A-kinase

    AMP-dependent protein kinase - also A-PK and AMPK
  • A-line

    Arterial line - also al
  • A-loop

    Activation loop
  • A-oligo

    Antisense oligodeoxynucleotide - also ASODN, ASO, aODN, ASON and AS
  • A-p

    Anterior and posterior - also a&p and ap Anterior-posterior - also AP Anteroposterior - also AP Arterio-portal

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.967 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Supermarket

1.135 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top