Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A-oligo

  1. Antisense oligodeoxynucleotide - also ASODN, ASO, aODN, ASON and AS

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo
  • Antisense phosphorothioate oligodeoxynucleotide Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo
  • , AS, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO Automatic Switched Optical Networks Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo, ASODN, ASO, aODN and AS
  • ASO

    ASOs Automated Information System Security Officer - also AISSO Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo
  • AS

    AGSs Arsenic trioxide - also arsenite and ATO Analysis System - also ANSYS Missouri Pacific Railroad - also ABM, ARDP, ARMH, ARMN, CEI, CHTT, MI, MOD, MP, TNM and TP Asbestos - also A, Asb and Asb. Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A-p

    Anterior and posterior - also a&p and ap Anterior-posterior - also AP Anteroposterior - also AP Arterio-portal
  • A-p&lat

    Anteroposterior and lateral - also ap & lat, ap&lat and AP&L
  • A-pv

    Arterial-portal venous
  • A-region

    Alanine-rich repeating region
  • A-site

    Aminoacyl-tRNA site Acceptor site
  • A-stat

    Acceleration-stat
  • A-test

    Admixture test
  • A-to-B

    Apical-to-basolateral - also AP-to-BL and a-b
  • A-to-I

    Adenosine to inosine
  • A-v

    Atrioventricular - also av and AVN Arterial-venous Auricular-ventricular Aortocaval - also AC Animal-vegetal - also AV Arteriovenous - also AV Atrial-ventricular...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

Vegetables

1.286 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
Loading...
Top