Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AA

  1. Atomic absorption - also AAS
  2. Associate Administrator
  3. Alternatives Analysis
  4. Aluminum Association
  5. Assistant Administrator
  6. Assembly Area
  7. Auto Answer
  8. Access authorization
  9. Accountable Area
  10. Activation analysis - also actvnanal
  11. Adverse Action
  12. Advices of Allowance
  13. American Airlines
  14. Antiaircraft
  15. Automobile Association
  16. Associate in Arts
  17. Absolute alcohol
  18. Academic Affairs
  19. Acetic acid - also Ac, AC A, Acet A and AcOH
  20. Adipic acid - also ADA and Adip
  21. Acrylic acid - also AAc and Acrl
  22. Arachidonic acid - also ArAc and ARA
  23. Avenue of Approach - also A/A
  24. Air-to-Air - also A/A and A-A
  25. Afferent arteriole - also Af-Art
  26. Afferent arterioles - also AAs, Aff, Af, Af-Arts and Af-Art
  27. Acetate - also ACA, AC, Ac-, ACE, aTA and actt
  28. Abnormal metaphases - also AN
  29. Average - also AVG, av, ave, AVGE, av. and A
  30. Acetazolamide - also ACTZ, ACZ, Az, AZM, AZA, ACET, ATZ and ACZM
  31. Azelaic acid - also AZA
  32. Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AP, ACT, ACET, ACAP, AC and ACE
  33. Amino acid mixture - also AAM
  34. Acrylamide - also ACR, AAM, AM, AC and ACAM
  35. Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, aAbs, AutoAb, Abs, AB, autoAbs and ATA
  36. Atypical antipsychotics - also AAPs
  37. Adriamycin - also adria, adr, a, ADM, AM, Ad and ADRM
  38. Ablation - also ABL and A
  39. Acetylacetone - also ACAC
  40. Acetaldehyde - also AcH, AcA, ACT, Ac, ACE and ACD
  41. Acetanilide - also Actld
  42. Allyl alcohol - also AlOH
  43. Alopecia - also alo
  44. Allowance - also ALW, a and Allow
  45. Alumina - also Al2O3, Al and A
  46. Anesthesia - also anes, ANA and ASA
  47. Amnesia - also AMN
  48. American - also am and Amer
  49. Anorexia - also anx and AN
  50. Argininic acid - also ArgA
  51. Associated - also assocd and asso.
  52. Astrocytomas - also AAs, AST, ASTRs and AS
  53. Astronomy and Astrophysics - also A&A and Astron Astrophys
  54. Antioxidant activity - also AOX and AOA
  55. Air to Air - also A/A and ATA
  56. Alterations - also ATAs
  57. Atypical - also atyp, AC and A
  58. Airborne Antenna - also A/A
  59. Anti-aircraft - also A/A
  60. Alerting Authority - also A/A
  61. Algorithmic Architecture - also A2
  62. Anti-armor - also A2

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Hemoglobin aa
  • AA Friends World Wide
  • Cytochrome aa3
  • AA for Tracking and Data Acquisition - also AA/TDA
  • Arylalkylamine N-acetyltransferase - also aaNAT
  • Astrocytomas - also AA, AAs, AST and AS
  • Arylalkylamine N-acetyltransferase - also AA-NAT
  • Atypical - also AC, AA and A
  • Methylimidazoleacetic acid - also MelmAA
  • Methylimidazoleacetic acid - also MeImAA

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AA&E

    Arms, Ammunition and Explosives - also AAE
  • AA&HP

    Aerodynamics, Aerothermodynamics and Hypersonic Propulsion
  • AA-2G

    Ascorbic acid 2-glucoside Ascorbic acid 2-O-alpha-glucoside
  • AA-2P

    Ascorbic acid 2-phosphate
  • AA-CoA

    Arachidonoyl-CoA
  • AA-I

    Aristolochic acid I - also AAI
  • AA-N

    Amino acid-N
  • AA-NAT

    Arylalkylamine N-acetyltransferase - also aaNAT
  • AA-NTSN

    Accelerated autologous form of nephrotoxic serum nephritis
  • AA/AD

    Alcohol abuse/alcohol dependence

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

719 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
Loading...
Top