Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AAAV

  1. Advanced Amphibious Assault Vehicle
  2. Adeno-associated virus - also AAV, ADV and A-AV
  3. Advanced Assault Amphibious Vehicle - also AAV
  4. Advanced Airborne Command Post - also AACP, AABNCP and AABCP

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Advanced Airborne Command Post - also AACP, AAAV and AABNCP
  • Adeno-associated virus - also AAV, ADV and AAAV Adenovirus-associated virus - also AAV
  • Advanced Airborne Command Post - also AACP, AAAV and AABCP Advanced Airborne National Command Post
  • Advanced Airborne Command Post - also AAAV
  • Aav

    Adeno-associated virus - also ADV, AAAV and A-AV Airborne Assault Vehicle - also ARA Adeno
  • ADV

    /Descent Vehicles Atmospheric dump valve Adefovir dipivoxil Adenoviral vector - also Ad Adenovirus vectors - also AdVs and Ad Adeno-associated virus - also AAV, AAAV and A-AV

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AAAVC

    Advanced Amphibious Assault Vehicle - Command
  • AAAWD

    Association of African American Web Developers
  • AAAX

    Shell Oil Products US AAA Warehouse Corporation
  • AAAs

    American Association for the Advancement of Science American Academy of Arts and Sciences American Assoc. for the Advancement of Science Abdominal aortic...
  • AAB

    All-to-All Broadcast Army Aviation Board Acetic acid bacteria Air Assault Brigade Alloantibodies Autoantibodies - also AAs, A-Ab, aAbs, AutoAb, Abs, AB,...
  • AABA

    Association for Accountancy and Business Affairs
  • AABB

    American Association of Blood Banks Association of Blood Banks Axis Aligned Bounding Box
  • AABC

    Associated Air Balance Council ACCESS ANYTIME BANCORP, INC.
  • AABCP

    Advanced Airborne Command Post - also AACP, AAAV and AABNCP
  • AABD

    Aid to the Aged, Blind and Disabled

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.833 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

Vegetables

1.286 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
Loading...
Top