Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AABS

  1. Applied Behavioral Science
  2. Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, AutoAb, Abs, AB, autoAbs, AA and ATA
  3. Automated Alternate Billing Service
  4. Autoimmunity-associated behavioral syndrome

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Autoantibodies - also AAs, AAB, aAbs, AutoAb, Abs, AB, autoAbs, AA and ATA
  • Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, aAbs, AutoAb, Abs, AB, AA and ATA
  • Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, aAbs, Abs, AB, autoAbs, AA and ATA Autoantibody - also Ab, AAb and ATA
  • AAB

    -to-All Broadcast Army Aviation Board Acetic acid bacteria Air Assault Brigade Alloantibodies Autoantibodies - also AAs, A-Ab, aAbs, AutoAb, Abs, AB, autoAbs, AA and ATA Autoantibody - also autoAb, Ab and ATA
  • AAS

    of Sciences Alive And Smiling Atomic absorption spectrometer Advanced Automated System American Association of Suicidology Atomic absorption - also AA Afferent arterioles - also AA, Aff, Af, Af-Arts and Af-Art Autoantibodies - also A-Ab, AAB, aAbs
  • ABS

    System Apple Business Systems Arc Bond Sputter Application Bridge Server Alternate Billing Services Animal Behavior Society Antilock braking system Antibodies - also ab-, Ab and aId Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, aAbs
  • ATA

    - also ACA, AC, Ac-, ACE, AA and actt ANTARCTICA - also ANT and AQ Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, aAbs, AutoAb, Abs, AB, autoAbs
  • AB

    ab-, ABS and aId Apical to basolateral - also AP-BL Avionics Bay - also AV BAY Azobenzene - also AzB and Az Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, aAbs
  • AA

    AZA Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AP, ACT, ACET, ACAP, AC and ACE Amino acid mixture - also AAM Acrylamide - also ACR, AAM, AM, AC and ACAM Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, aAbs

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AABT

    Association for the Advancement of Behavior Therapy
  • AABVF

    ABERDEEN INTERNATIONAL INC.
  • AABW

    Antarctic Bottom Water - also ABW
  • AABWS

    Amphibious Assault Bulk Water System
  • AAC

    Alaskan Air Command Acquisition Advice Code ALLIANCE Advanced Audio Coding - also AAG Activity Address Code Aeronautics Advisory Council Acceptable Ambient...
  • AAC&U

    Association of American Colleges and Universities - also AACU
  • AAC-LC

    Advanced Audio Coding - Low Complexity - also AACLC
  • AAC-LTP

    Advanced Audio Coding - Long Term Production - also AACLTP
  • AACA

    Afghan Assistance Coordination Authority Ambient atmosphere conditions and aging Army Airlift Clearance Authority Association of Clinical Anatomists
  • AACAP

    American Academy of Child and Adolescent Psychiatry

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top