Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AACC

  1. American Association for Clinical Chemistry
  2. American Association for Contamination Control
  3. Air Approach Control Center
  4. Allied Tactical Air Force Airspace Coordination Center
  5. American Association of Christian Counselors
  6. Anti Air Command Center
  7. Asian American Comparative Collection
  8. Asian American Coalition Committee
  9. Association for Clinical Chemistry
  10. Austin Air Conditioning Contractors Association
  11. All Africa Conference of Churches
  12. Anne Arundel Community College
  13. Asset Acceptance Capital Corp.
  14. Association of Cereal Chemists

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AACCCM

    Anglo-American Cataloguing Committee for Cartographic Materials
  • AACCF

    ALPHA COMMUNICATIONS CORP.
  • AACCH

    Auxiliary Analog Control Channel
  • AACCN

    American Academy of Critical Care Nurses
  • AACCS

    Amphibious Assault Command and Control System
  • AACD

    Age-associated cognitive decline Ageing-associated cognitive decline Anesthesia Clinical Directors Axial anterior chamber depth Aging-associated cognitive...
  • AACDT

    Association of Advisers in Craft Design and Technology
  • AACE

    American Association of Cost Engineers Association for Adult and Continuing Education Association for the Advancement of Cost Engineering American Association...
  • AACF

    Acinar cell foci Atypical acinar cell foci
  • AACFT

    Army aircraft

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.286 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

The Human Body

1.559 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
Loading...
Top