Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AAF

  1. Army Airfield
  2. AMERICAN AIR FILTER
  3. ACRAFIT
  4. Advanced Authoring Format
  5. Adaptive Active Filter
  6. Anterior auditory field
  7. Acetylaminofluorene
  8. Allied Air Forces
  9. Amnio-allantoic fluid
  10. Anaplastic foci
  11. Aplastic Anemia Foundation
  12. Altered auditory feedback

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • N-acetoxy-2-acetylaminofluorene - also NA-AAF, N-AcO-AAF and N-acetoxy-AAF
  • N-acetoxy-2-acetylaminofluorene - also NA-AAF, N-AcO-AAF and N-Ac-AAF
  • N-acetoxy-2-acetylaminofluorene - also N-AcO-AAF, N-acetoxy-AAF and N-Ac-AAF
  • QHD

    IATA code for Heidelberg AAF, Heidelberg, Germany
  • N-acetoxy-2-acetylaminofluorene - also NA-AAF, N-acetoxy-AAF and N-Ac-AAF N-acetoxy-N-2-acetylaminofluorene N-acetoxy-acetylaminofluorene N-acetoxy-N-acetyl-2-aminofluorene
  • ICAO code for Amedee AAF, Herlong, California, United States
  • ICAO code for Felker AAF, Fort Eustis, Virginia, United States
  • ICAO code for Butts AAF, Fort Carson, Colorado, United States
  • ICAO code for Vagabond AAF, Yakima, Washington, United States
  • ICAO code for Sherman AAF, Fort Leavenworth, Kansas, United States

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AAF/I

    Aggregative adherence fimbria I Aggregative adherence fimbriae I
  • AAFA

    Asthma and Allergy Foundation of America Aplastic Anemia Foundation of America Army Aviation Flight Activity Association of Accountants, Financial Workers...
  • AAFAF

    ALFA GRUPO INDUSTRIAL
  • AAFB

    Andrews Air Force Base Andrews AFB
  • AAFC

    Agriculture and Agri-Food Canada AMERICAN ARTISTS ENTERTAINMENT CORP. Associate of the Association of Financial Controllers and Administrators Anhydro-ara-5-fluorocytidine
  • AAFCE

    Allied Air Forces, Central Europe
  • AAFCO

    Association of American Feed Control Officials American Association of Feed Control Officials
  • AAFE

    Aero Assist Flight Experiment Advance Applications Flight Experiment Advanced Applications Flight Equipment
  • AAFEB

    Anaerobic attached film expanded bed
  • AAFEGE

    Asymptotically adjusted free-electron-gas exchange

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

Vegetables

1.286 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

At the Beach I

1.813 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      2 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
Loading...
Top