Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

AAMRO

  1. American Association of Medical Review Officers
  2. Army Air Movement Requirements Office
  3. Accounting and Auditing Manual for Research Operations

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • AAMRT

    Alberta Association of Medical Radiation Technologists
  • AAMS

    Army Aircraft Maintenance Shop Accredited Asset Management Specialist Aggregate Area Management Study Air Attack Mobility System Air-to-Air Missile System...
  • AAMS-H

    Advanced antitank missile system—heavy
  • AAMSG

    Asian American Medical Student Group
  • AAMSH

    American Academy of Male Sexual Health
  • AAMSI

    American Association for Medical Systems Informatics American Association for Medical Systems and Informatics
  • AAMSL

    Antiaircraft Missile
  • AAMSR

    Aggregate Area Management Study Responses Aggregate Area Management Study Report
  • AAMSU

    Army Air Movement Support Unit All Assam Minority Students Union
  • AAMT

    American Association for Medical Transcription American Association for Music Therapy American Association for Medical Transcriptionists Army ACTS Mobile...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

Describing Clothes

1.037 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Construction

2.677 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/21 07:17:42
    Annh chị dịch giúp em đoạn này với ạ^^^
    Instead, admission to the currency club is significant mainly for its symbolism: the IMF is lending its imprimatur to the yuan as a reserve currency—a safe, liquid asset in which governments can park their wealth. \
    Em cảm ơn mọi người ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 27/09/21 09:27:08
  • 26/09/21 07:15:23
    các từ đồng nghĩa với từ xấu xí là
  • 24/09/21 09:33:48
    Các anh chị em cho mình hỏi câu này với ạ. "A mind is a valuable thing to waste" sách dịch là "Bộ não là 1 thứ quí giá không nên lãng phí", mình thấy hơi khó hiểu nên mình có tra google thì có 1 câu khác "A mind is a terrible thing to waste" thì lại dịch thành "sẽ thật khủng khiếp nếu lãng phí trí tuệ". Với 2 câu này, chỉ thay từ valuable với terrible thì to waste đã hiểu sang hướng khác, hay sách dịch sai k ạ?
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:04:07
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:06:09
Loading...
Top