Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

AAPP

  1. Average All-Pig Price
  2. Affirmative Action Program Plan
  3. Affirmative Action Program Planning
  4. American Academy on Physician and Patient
  5. Affirmative Action Program Plans
  6. Average all pig price

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • AAPPAS

    Army Automation, Planning, Programming and Automation System
  • AAPPES

    Army Automation Planning, Programming and Evaluation System
  • AAPPN

    Association of Advanced Practice Psychiatric Nurses
  • AAPPO

    American Association of Preferred Provider Organizations
  • AAPPSO

    Army Acquisition Pollution Prevention Support Office
  • AAPR

    Annualised Average Percentage Rate Ankle/arm pressure ratio Army Aviation Program Review
  • AAPRSO

    Army Aviation Personnel Requirements for Sustained Operations Army Aviation Personnel Requirement for Sustained Operations
  • AAPS

    American Association of Pharmaceutical Scientists Advanced Antenna Prototype Subsystem American Association of Physician Specialists Amino acid permeases...
  • AAPSA

    American Academy of Psychoanalysis - also AAP
  • AAPSC

    American Association of Psychiatric Services for Children
  • AAPSIP

    ASEAN-Australia Postharvest System Improvement Programme
  • AAPSM

    American Academy of Podiatric Sports Medicine
  • AAPSO

    Afro-Asian People\'s Solidarity Organization
  • AAPSP

    American Association of Professional Sociological Practitioners
  • AAPT

    American Association of Physics Teachers Association for the Advancement of Psychotherapy - also AAP
  • AAPTC

    Australian Association of Paediatric Teaching Centres
  • AAPTY

    ANGLO AMERICAN PLATINUM CORP. LTD.
  • AAPU

    Application Assistance Payment Unit Alumni Association Of Princeton University
  • AAPV

    Australian Association of Pig Veterinarians Aedes albopictus parvovirus
  • AAPXF

    AAPT LTD.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top