Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ACL

  1. Access Control List - also ACK
  2. Analytical Chemistry Laboratory
  3. Allowable Cabin Load
  4. Advanced CMOS Logic
  5. Anterior cruciate ligament - also ACLT
  6. Alternate Concentration Limit
  7. Association for Computational Linguistics
  8. Alternate concentration level
  9. Average contaminant level
  10. Altimeter check location
  11. Allowable Cargo Load
  12. Agent Communication Language
  13. Allowable Combat Load
  14. Automated Coagulation Laboratory
  15. Advanced Computing Laboratory
  16. Alternative concentration limit
  17. Action Level - also AL
  18. Aclarubicin - also acr and ACLA
  19. Anticardiolipin antibodies - also ACA, ACAs, aCLs and ACLAs
  20. Anterior cruciate ligaments - also ACLs
  21. Air cleaner - also AIRCLNR
  22. Anticardiolipin - also anti-CL
  23. ATP-citrate lyase - also ATP-CL
  24. Antibodies to cardiolipin - also ACA and A-CL

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ACL5

    ACAULIS5
  • ACLA

    ACLARA BIOSCIENCES, INC. Anti cardiolipin antibody - also aca Anti-cardiolipin antibodies American Clinical Laboratory Association Aclarubicin - also acr...
  • ACLAD

    American Committee on Laboratory Animal Diseases
  • ACLAM

    American College of Laboratory Animal Medicine
  • ACLANT

    Allied Command Atlantic - also ACA
  • ACLAs

    Anticardiolipin antibodies - also aCL, ACA, ACAs and aCLs
  • ACLBF

    ACER LABORATORIES INC.
  • ACLC

    Adaptive Communication Live Controller Alameda Community Learning Center Allegheny County Labor Council
  • ACLD

    AGNESS COMMUNITY LIBRARY DISTRICT Anterior cruciate ligament deficiency Association for Children with Learning Difficulties ACQUIRE LTD. ALACHUA COUNTY...
  • ACLDB

    Army Central Logistics Data Bank - also ACLDS Army Central Logistics Data Base

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.565 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top