Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Viết tắt

ANS

  1. American Nuclear Society - also Am Nucl Soc
  2. American National Standard - also ASN
  3. Answer - also A
  4. ANSALDO
  5. Astronomical Netherlands Satellite
  6. Advanced Network Services
  7. Advanced Neutron Source
  8. Autonomic nervous system
  9. Advanced Networks and Services
  10. Answer Message - also ANM
  11. Aquatic nuisance species
  12. Acoustic neuromas - also AN
  13. Action National Settlement
  14. Active Network Systems
  15. Adenine nucleotides - also AN and AdN
  16. Active nephrotic syndrome
  17. Advanced nanodefect surface inspection system

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ADN

    Day Now Advanced Digital Network Account Distribution Number Add In Utility Addntility Adenine nucleotides - also AN and ANs
  • ANM

    Asymmetric nuclear matter Answer Message - also ANS
  • ARG

    Resources Group ARGument ADAMS ROAD GRADER Amphibious Ready Group Air Refueling Group Arginine - also Arg- Accident response group Accident Review Group Amphiregulin - also AR and AREG ANS Regulation
  • SAN

    Railroad Company Sanitization Santiago - also S BANCO SANTIAGO Saunders Middle School Safeguards accountability network Schulen ans Netz Sandia Canyon Site Sanskrit Satellite Access Network Point
  • ASN

    slot notification Aerospatiale Norme Alpha-synuclein - also AS, alpha-S, alpha-syn, alphaS, alphaSYN, alpha-SN and alphaSN American National Standard - also ANS Asparaginase
  • AN

    nigricans Access Network Accessory nuclei About nothing Acceptor number Acetonitrile - also ACN Adenine nucleotide - also AdN Adenine nucleotides - also ANs and AdN Acoustic neurinoma

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • ANS-ENS

    American Nuclear Society/ European Nuclear Society
  • ANSA

    Advanced Network System Architecture Association of Nurses in Substance Abuse Advanced Networked Systems Architecture ANSAMA CORP. Association Of Norwegian...
  • ANSBU

    Advanced Nuclear Systems Business Unit
  • ANSC

    ALLNETSERVICES.COM CORP. Automated nuclear survivability criteria Alaska Native Science Commission
  • ANSCII

    American National Standard Code for Information Interchange - also ASCII
  • ANSCs

    Adult neural stem cells
  • ANSD

    Autonomic nervous system dysfunction
  • ANSE

    AINSLIE CORP.
  • ANSI

    American National Standards Institute ADVANCED NEUROMODULATION SYSTEMS, INC. American National Standards Inst. American National Standard Institute American...
  • ANSI/ASQC

    American National Standards Institute/American Society of Quality Control

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.572 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Everyday Clothes

1.351 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Supermarket

1.140 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Energy

1.650 lượt xem

Cars

1.976 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 03/08/21 11:31:52
    Các anh,chị có ai biết "mức giá chỉ dẫn" tiếng Anh là gì không ạ?
    ĐN: Mức giá chỉ dẫn là mức giá của tài sản so sánh sau khi đã được điều chỉnh theo sự khác biệt về các yếu tố so sánh với tài sản thẩm định giá. Các mức giá chỉ dẫn là cơ sở cuối cùng để ước tính mức giá của tài sản thẩm định
    • Dreamer
      0 · 03/08/21 11:39:41
  • 03/08/21 10:07:51
    . 2One of the most important things in life is a good health
    .3. The city has spent a big amount of money on crime prevention.
    4. Comparing with other countries, Libya spends a high percentage of income on education
    .6. In the United Kingdom women see their doctor on the average five times a year.
    8. When we arrived at the store to purchase the dishwasher advertise in the newspaper, we learned that all the dishwashers had been sold. 9. After rising the flag to commemorate the...
    . 2One of the most important things in life is a good health
    .3. The city has spent a big amount of money on crime prevention.
    4. Comparing with other countries, Libya spends a high percentage of income on education
    .6. In the United Kingdom women see their doctor on the average five times a year.
    8. When we arrived at the store to purchase the dishwasher advertise in the newspaper, we learned that all the dishwashers had been sold. 9. After rising the flag to commemorate the holiday, the mayor gave a long speech.
    10. This time tomorrow I will lie on the beach, enjoying the sunshine.TÌM LỖI SAI MONG mọi người GIẢI THÍCH GIÚP EM VS Ạ

    Xem thêm.
  • 03/08/21 08:47:53
    Hello Rung,
    Có ai biết tiếng Anh của cụm "Tỷ lệ Chất lượng còn lại" (của công trình, nhà ở, tài sản,...) là gì không ạ?
  • 01/08/21 08:50:20
    Các tiền bối cho em hỏi "pooctic" tiếng Anh là gì ạ?
    Context: Ngày 13/8/2016, Truyền tải điện Nghệ An đã hoàn thành công trình thay dây chống sét đường dây 220kV Vinh - Hà Tĩnh 1. Theo phương án thi công được lập hồi tháng 5/2016, phải mất 2 ngày để thi công thay dây chống sét từ Pooctic xuất tuyến trạm 220kV Vinh đến vị trí 01 và khoảng néo 34-37 Đường dây 220kV Vinh - Hà Tĩnh 1.
    Em cảm ơn!!
  • 28/07/21 02:51:17
    helu Rừng,
    Các bro cho em hỏi "Sanitary wood" là loại gỗ gì ạ, em tra cứu không ra. Thanks all
    • Sáu que Tre
      0 · 28/07/21 11:38:39
      3 câu trả lời trước
      • midnightWalker
        Trả lời · 31/07/21 09:15:02
  • 26/07/21 06:06:28
    mọi người cho mình hỏi cấu trúc nói trong câu: " There was this young pretty employee wanted by "
    >> thì young pretty hay pretty young đúng vậy.
    Xem thêm 1 bình luận
    • Vũ Triều
      1 · 26/07/21 11:37:32
      • anhvuktkt7
        Trả lời · 27/07/21 04:45:11
    • PBD
      2 · 27/07/21 05:04:56
      • anhvuktkt7
        Trả lời · 27/07/21 04:44:49
Loading...
Top