Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AODN

  1. Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo, ASODN, ASO, ASON and AS
  2. Antisense oligodeoxyribonucleotide
  3. Antisense oligodeoxynucleotides - also A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Antisense oligodeoxynucleotide - also ASODN, ASO, aODN, ASON and AS
  • Antisense phosphorothioate oligodeoxynucleotide Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo, ASO, aODN
  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs
  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, ASON, ASO and ASOs
  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, aODNs, ASON, ASO and ASOs
  • Antisense oligodeoxyribonucleotides - also AS-ODNs Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN
  • Antisense oligonucleotide - also ASO, AS, AO and AON Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A
  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs
  • ASO

    Acoustic Sensor Operator ActiveX Session Object Administrative Services Only Administration Support Office
  • Automated Surface Observing System Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AODNs

    Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, ASON, ASO and ASOs
  • AODP

    Advanced Ocean Drilling Program Association of Operating Department Practitioners
  • AODS

    Antioxidant defense system - also ADS Area-Oriented Depot Standardization
  • AODV

    Ad-hoc On-demand Distance Vector -- Xem thêm:[ [1] ]
  • AOE

    Application Operating Environment Age of Empires Aerodrome of Entry Antioxidant enzyme - also AE Age Of Empire Area of Effect Antioxidant enzymes - also...
  • AOEA

    Assembly Operations and Engineering Assessment
  • AOEC

    Association of Occupational and Environmental Clinics Area Optical Evaluation Center Aortic endothelial cells - also AEC and AECs
  • AOEEF

    ACCESS INTERNATIONAL EDUCATION LTD.
  • AOES

    Actinometry optical emission spectroscopy Alcohol outcome expectancies Aviara Oaks Elementary School Antioxidant enzymes - also AOE and AEs
  • AOEX

    American Orient Express Railway American Orient Express Railway Company LLC

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top