Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AON

  1. All Or None
  2. Antisense oligonucleotide - also ASO, AS, AO and ASON
  3. Average of normals
  4. Appel D'offres National
  5. Avascular osteonecrosis - also AVN
  6. IATA code for Arona Airport, Arona, Papua New Guinea
  7. Aseptic osteonecrosis
  8. Accessory oculomotor nuclei
  9. Accessory optic nuclei
  10. Age of Napoleon
  11. All Optical Networks
  12. Accessory oculomotor nucleus
  13. Acute optic neuritis
  14. Anterior olfactory nucleus
  15. Agence OTAN de Normalisation
  16. Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs and AO
  17. Apropos Of Nothing

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • KOE

    KOEHRING CORTS TRUST II FOR AON CAPITAL A
  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, AS-ONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotide - also ASO, AS, AO and AON Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A
  • , ASON, ASO and ASOs Antisense oligonucleotides - also AS-ON, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • AO

    Administrative Officier Acousto-Optic - also A-O AMPLIFIER OUTPUT Action Officer - also ACTO Aortic - also AI and AR Administrative Order Antisense oligonucleotide - also ASO, AS, ASON and AON
  • ASO

    Supply Officer Application Service Object Atomic spin orbital Australian Survey Office Automated Systems Operations
  • AOS

    Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, ASONs, AS-ONs, AON and AO Antioxidants - also AOX and AO

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AONB

    Areas of Outstanding Natural Beauty
  • AONBS

    Asia-Oceania Network on Biological Science
  • AONE

    American Organization of Nurse Executives ACCESS DEVELOPERS, INC.
  • AONNY

    AEON CO. LTD.
  • AONVF

    AOT N.V.
  • AONs

    Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • AOO

    American Oceanic Organization Anticipated operational occurrence Accounting Operations Office Administrative Operations Office American Oceanographic Organization...
  • AOOA

    Australian Olive Oil Association
  • AOOCP

    Aviation Ordnance Officer Career Progression
  • AOOI

    Area Of Operational Interest

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top