Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AOSP

  1. AUTOMATIC OPERATING AND SCHEDULING PROGRAM
  2. Alternative Operator Services Provider
  3. AOS:P
  4. Analog Optical Signal Processor
  5. Army Occupational Survey Program - also ASOP
  6. Advanced On-board Signal Processor

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Registry for Internet Numbers Aerospace Research Information Network American Registry of Internet Numbers AOSP RISCNsertion Aerospace Resource Information Network AOSP RISC INsertion
  • CORP. Army Strategic Objectives Plan Assistant system operator Adaptable System of Production Army Occupational Survey Program - also AOSP ASO:P

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AOSSM

    American Orthopaedic Society for Sports Medicine
  • AOSSP

    Aircraft Operator Standard Security Program
  • AOST

    Anomalies in Ocean Surface Temperature
  • AOSTRA

    Alberta Oil Sands Technology and Research Authority
  • AOSW

    Association of Oncology Social Work
  • AOT

    Alignment Optical Telescope Aerosol OT Allowed outage time Adenomatoid odontogenic tumour Advanced oxidation technology Aerosol Optical Thickness Angle...
  • AOTA

    American Occupational Therapy Association Absorber open test assembly All of the above All Optical Towed Array
  • AOTC

    Associated Offices Technical Committee Australian Overseas Telecommunications Corporation
  • AOTD

    Active Optical Target Detector
  • AOTE

    Amphibious Operational Training Element

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top