Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AOx

  1. Acyl-CoA oxidase - also ACO and ACOX
  2. Alcohol oxidase - also AO and AOD
  3. Alternative oxidase - also AO
  4. Aldehyde oxidase - also AO and ALDOX
  5. Antioxidant capacity - also AOC and AC
  6. Antioxidant activity - also AOA and AA
  7. Antioxidants - also AO and AOs

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Aldehyde oxidase - also AO and AOX
  • Acyl-CoA oxidase - also AOx and ACO Aurora Cooperative Elevator Company
  • AO

    - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs and AON Alternative oxidase - also AOX Alcohol oxidase - also AOX and AOD Antioxidants - also AOX
  • ACO

    orbital Administrative Consent Order Airspace Control Order Ant colony optimization - also ANTS ACC oxidase Acyl-CoA oxidase - also AOx and ACOX Administrative Contract Office Accessory Change Proposal Acid oxidase Acute coronary occlusion
  • AoD

    Operations Division Academy of Operative Dentistry Acoustic-Optics Devices Air Operations Directive Alcohol oxidase - also AO and AOX
  • AOA

    American Optometric Association Annual Operating Agreement Abort-Once-Around Abbreviated Operational Assessment Accident Officers Association ACARS Over AVLC Advanced Optical Adjunct Ace of Aces Advice of Allowance Aegis
  • AOC

    Area of Contamination Automatic Overload Control Areas of concern AUTOMATIC OUTPUT CONTROL Antioxidant capacity - also AOX and AC
  • AOS

    Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, ASONs, AS-ONs, AON and AO Antioxidants - also AOX and AO
  • AA

    and AS Astronomy and Astrophysics - also A&A and Astron Astrophys Antioxidant activity - also AOX and AOA Air to Air - also A/A and ATA Alterations - also
  • AC

    Chem Anthracene - also ANTH, ANT and AN Amygdaloid nucleus - also AMN, AM, ACE, AME and AL Amygdaloid complex - also AM and AMY Amniocentesis - also amnio and AMN Antioxidant capacity - also AOX

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AP

    Armor piercing Associated Press Anomalous Propagation - also ANAPROP Accounts payable - also A/P, a/cs pay., A.P. and A/cs Pay Application Processor Access...
  • AP&AE

    Attached payloads and associated equipment
  • AP&L

    Anteroposterior and lateral - also a-p&lat, ap & lat and ap&lat
  • AP&PA

    Army Printing and Publications Agency
  • AP&SD

    Aviation Products and Service Dept.
  • AP-1

    Activated protein-1 Activation protein-1 Active protein-1 Adaptor protein complex 1 Activating protein-1 - also AP1 Activator protein1 Adaptor protein...
  • AP-2

    Activator protein-2 Adaptor protein 2 - also AP2 Activating protein-2 Activator protein-2alpha
  • AP-2alpha

    Activator protein 2alpha
  • AP-3

    Adaptor protein-3
  • AP-4

    Activator protein 4

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top