Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

APDS

  1. Automated Procurement Documentation System
  2. Armor Piercing Discarding Sabot
  3. Action potential durations - also APD
  4. Androgynous Peripheral Docking System
  5. Advanced Personnel Data System
  6. AP durations
  7. Atrial premature depolarizations
  8. Antipsychotic drugs - also APs, APD and AP
  9. AUTOMOTIVE PARTS DISTRIBUTION SECTION
  10. Autonomous Pathogen Detection System
  11. Auditory processing disorders - also APD
  12. Avalanche photodiodes

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • APD

    Acquired prolactin deficiency Activity Precedence Diagram Adhesion promoter dispense Accessory pancreatic duct Acquired perforating dermatosis Action potential durations - also APDs
  • APS

    and AP Alkaline phosphatases - also ALP, ALPs, AP and APases Antiphosphatidylserine antibodies - also APSA Antipsychotic drugs - also APDs, APD and AP Application Service Provider - also ASP
  • AP

    ANP Alkaline phosphatases - also ALP, ALPs, APs and APases Applique - also aplq Antipsychotic drugs - also APs, APDs and APD Amphetamine - also amp, AMPHET, Amph and AM Apomorphine - also

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • APDS-T

    Armor-piercing discarding sabot-tracer
  • APDSR

    Average Per Diem State Rate
  • APDT

    Allocentric place discrimination task
  • APDU

    Application Protocol Data Unit ADVANCED PRODUCTS and TECHNOLOGIES, INC. Application Protocol Data Units Analytical Process Development Unit
  • APDVS

    Association of Program Directors in Vascular Surgery
  • APE

    Aurora Photography Experiment Advanced Production Engineering Adaptive physical education Ammunition Peculiar Equipment Area of Potential Effect Army Preliminary...
  • APE/REF-1

    Apyrimidinic endonuclease/redox factor-1
  • APEA

    Asociacion Peruana de Andragogia Alaska Public Employees Association Association of Petroleum Exploration Agencies
  • APEBON

    Akademia Pedagogiko Boneriano
  • APEC

    Asia Pacific Economic Cooperation Asian Pacific Economic Cooperation AUTOMATED PROCEDURES FOR ENGINEERING CONSULTANTS Advanced process equipment control...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top