Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AS-ONs

  1. Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AON and AO

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, AS-ONs, AON and AO
  • , ASON, ASO and ASOs Antisense oligonucleotides - also AS-ON, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • AON

    Optical Networks Accessory oculomotor nucleus Acute optic neuritis Anterior olfactory nucleus Agence OTAN de Normalisation Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs and AO Apropos Of Nothing
  • AOS

    Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, ASONs, AS-ONs, AON and AO Antioxidants - also AOX and AO
  • -ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASO and ASOs Albendazole sulfone Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, AOs, ASONs, AS-ONs
  • Operations Squadron Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO Army Secure Operating System Australian Society
  • AO

    - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs and AON Alternative oxidase - also AOX Alcohol oxidase - also AOX and AOD
  • ASO

    ASOs Automated Information System Security Officer - also AISSO Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AS-PCR

    Allele-specific polymerase chain reaction Allele-specific PCR - also ASP
  • AS-TCAE

    Army South technical control and analysis element
  • AS-oligos

    Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs Antisense oligonucleotides - also AS-ON, ASOs,...
  • AS-vWf

    Asialo von Willebrand factor
  • AS/400

    Application System/400 - also AS400
  • AS/EB

    ASian EDIFACT Board - also ASEB
  • AS/KCD

    Allied Signal/Kansas City Division
  • AS/QVPL

    Approved Source/Quality Verified Parts List
  • AS/RS

    Automated storage and retrieval system - also ASRS Automated Storage/Retrieval Systems
  • AS/U

    Advanced Server for Unix - also ASU

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top