Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

ASA

  1. American Standards Association
  2. Aspirin - also APC and Asp
  3. American Society of Agronomy
  4. American Statistical Association - also ASTA
  5. Advanced SCSI Architecture
  6. Army Security Agency
  7. American Society of Appraisers
  8. AUSA
  9. Abort Sensor Assembly
  10. Acoustical Society of America - also AcSoc
  11. Accessible surface area
  12. All Source Analysis
  13. Advertising Standards Authority
  14. Alternancy symmetry adapted
  15. American Society of Anesthesiologists
  16. Ammunition storage area
  17. Acetylsalicylic acid - also ACSA
  18. Anesthesia - also anes, ANA and AA
  19. Arylsulphatase A - also ARSA
  20. Association - also assoc, Ass, Assn, ASIA, AOA, ACA, A, Assocn, assn. and assoc.
  21. Antisperm antibodies - also ASAB and ASAs
  22. Atlanta and St. Andrews Bay Railway - also ASAB
  23. Air Signal Attenuator
  24. Average Speed of Answer

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • ASA(FM&C)

    Assistant Secretary of the Army for Financial Management and Comptroller - also ASA FM&C
  • ASA,IL&EW

    Assistant Secretary of the Army for Installation,Logistics and Environment
  • ASA-PS

    ASA physical status
  • ASAA

    ACARS system access approval Adoption and Safe Families Act - also ASFA Acetylsalvianolic acid A American Sleep Apnea Association ASA:A ASA INTERNATIONAL...
  • ASAAC

    Allied Standard Avionics Architecture Council
  • ASAAD

    Advanced Shipborne Area Air Defense
  • ASAALT

    Assistant Secretary of the Army for Acquisition, Logistics and Technology
  • ASAB

    Association for the Study of Animal Behaviour Antisperm antibodies - also ASA and ASAs ASIA BROADBAND, INC. Antisperm antibody Atlanta and St. Andrews...
  • ASABF

    Ascaris suum antibacterial factor
  • ASAC

    Asian Standards Advisory Committee Allied Signal Aerospace Corporation Aviation Systems Analysis Capability All Source Analysis Center Aerodynamic Surface...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.677 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Restaurant Verbs

1.401 lượt xem

Everyday Clothes

1.355 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/21 07:17:42
    Annh chị dịch giúp em đoạn này với ạ^^^
    Instead, admission to the currency club is significant mainly for its symbolism: the IMF is lending its imprimatur to the yuan as a reserve currency—a safe, liquid asset in which governments can park their wealth. \
    Em cảm ơn mọi người ạ
  • 26/09/21 07:15:23
    các từ đồng nghĩa với từ xấu xí là
  • 24/09/21 09:33:48
    Các anh chị em cho mình hỏi câu này với ạ. "A mind is a valuable thing to waste" sách dịch là "Bộ não là 1 thứ quí giá không nên lãng phí", mình thấy hơi khó hiểu nên mình có tra google thì có 1 câu khác "A mind is a terrible thing to waste" thì lại dịch thành "sẽ thật khủng khiếp nếu lãng phí trí tuệ". Với 2 câu này, chỉ thay từ valuable với terrible thì to waste đã hiểu sang hướng khác, hay sách dịch sai k ạ?
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:04:07
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:06:09
Loading...
Top