Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ASOR

  1. Asialoglycoprotein - also ASGP and ASG
  2. Allocating safety objectives and requirements
  3. Asialoorosomucoid - also AOM

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Aerobic suspended growth process Asialoglycoprotein - also ASOR and ASG Ascites sialoglycoprotein Asialoglycoproteins
  • ASG

    Ada Structure Graph Afghan Support Group Allied Forces Central Europe Support Group Anterior sigmoid gyrus Asialoglycoprotein - also ASOR and ASGP
  • Aom

    of methane Annual operating and maintenance ANORMED INC Application Open System Interconnection Management Army of Occupation Medal Asialoorosomucoid - also ASOR

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ASORN

    American Society of Ophthalmic Registered Nurses
  • ASORY

    ALPHA SENSORS LTD.
  • ASOSAI

    Asian Organization of Supreme Audit Institutions
  • ASOSH

    Association of Societies for Occupational Safety and Health
  • ASOT

    Antistreptolysin O titre
  • ASOTP

    Affiliate Sex Offender Treatment Provider
  • ASOU

    ATLANTIC SOUTHEAST AIRLINES, INC. American Society of Ophthalmologic Ultrasound
  • ASOX

    Albendazole sulfoxide - also ABZ-SO, ABZSO and AlbSO
  • ASOs

    Automated Surface Observing System Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON and ASO Air Support...
  • ASP

    Ammunition Supply Point Active Server Page Attitude Sensor Package Active Server Pages Astronomical Society of the Pacific Application Service Provider...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top