Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ASOs

  1. Automated Surface Observing System
  2. Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON and ASO
  3. Air Support Operations Squadron
  4. Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  5. Army Secure Operating System
  6. Australian Society of Orthopaedic Surgeons
  7. AIDS service organizations
  8. Allele-specific oligonucleotides - also ASO
  9. Automated Surface Observation System
  10. Automated Seismological Observation System
  11. Automatic Surface Observation System

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, AS-ONs, AON and AO
  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs
  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, ASON, ASO and ASOs
  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, aODNs, ASON, ASO and ASOs
  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs
  • oligodeoxynucleotide - also A-oligo, ASODN, ASO, ASON and AS Antisense oligodeoxyribonucleotide Antisense oligodeoxynucleotides - also A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs
  • oligodeoxyribonucleotides - also AS-ODNs Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs Antisense-oligodeoxynucleotide

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ASP

    Ammunition Supply Point Active Server Page Attitude Sensor Package Active Server Pages Astronomical Society of the Pacific Application Service Provider...
  • ASP-5

    ASEAN Sub-Regional Programme for the Fifth Cycle
  • ASP@L3

    Advanced Simple Profile @ Level 3 - also ASPL3
  • ASPA

    Antarctic Specially Protected Area American Society of Public Administration Advanced Sonar Processing Architecture Aircraft Service Period Adjustment...
  • ASPAAN

    Australian Society of Post Anaesthesia and Anaesthesia Nurses
  • ASPAD

    Association de Sauvegarde du Patrimoine de l\'Art Dentaire
  • ASPAF

    ACSM COMO S.P.A.
  • ASPAN

    American Society of PeriAnesthesia Nurses
  • ASPB

    Assault Support Patrol Boat Army Strategic Planning Board
  • ASPBAE

    Asia South Pacific Bureau of Adult Education

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top