Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

ASV

  1. ASV
  2. AUTOMATIC SELF-VERIFICATION
  3. Avian sarcoma virus
  4. Anodic stripping voltammetry
  5. Advanced Super-View
  6. Alternate servo valve
  7. Adobe SVG Viewer
  8. ADVANCED SAFETY VEHICLES
  9. AG SERVICES OF AMERICA, INC.
  10. Airline Schedule Vendor
  11. Air Supply Valve
  12. Adaptive support ventilation
  13. Adaptive suspension vehicle
  14. Advanced safety vehicle
  15. Aircraft Speed Vector
  16. Avian sarcoma viruses - also ASVs

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • ASV-30

    Antisauvagine-30 - also aSvg-30
  • ASV17

    Avian sarcoma virus 17
  • ASVAB

    Armed Services Vocational Aptitude Battery Armed Service Vocational Aptitude Battery
  • ASVC

    Automatic Secure Voice Communications - also AUTOSEVOCOM, AUTO-SEVOCOM and AUTOSEVCOM
  • ASVDT

    American Society of Veterinary Dental Technicians
  • ASVI

    Alien Status Verification Index A.S.V., Inc.
  • ASVIN

    Assisting and Supporting Veterinary Information Needs
  • ASVO

    American Society of Veterinary Ophthalmology
  • ASVP

    Ada Simulator Validation Program
  • ASVS

    Airborne Separation Video System Arterial stimulation venous sampling Australian Sheep Veterinary Society Avian sarcoma viruses - also ASV

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
Loading...
Top