Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AcCho

  1. Acetylcholine - also ach, AcCh and Ac

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • for the Care of Children\'s Health Associated Control Channel Acetylcholine - also ach, AcCho and Ac
  • ACH

    Clearing House ALLIS CHALMERS Air Changes per Hour AUTOMATIC CLEARING HOUSE Acetylcholine - also AcCho, AcCh and Ac AUTO TECH Acetaldehyde - also AA, AcA, ACT
  • AC

    , ACs, ADC, AdCs, Ad and ACA Adrenocortical carcinoma - also acca, acc and ADCC Adjuvant chemotherapy - also ADJ and ACT Acetylcholine - also ach, AcCho and

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AcChoEase

    Acetylcholinesterase - also ach esterase, ache, ace, ACh, AChE-R, AChEase, AcChE, AChase and Ach-E
  • AcChoR

    Acetylcholine receptor - also AChR and AcChR Acetylcholine receptors - also AChRs, AChR, Ach-R and AcChoRs
  • AcChoRs

    Acetylcholine receptors - also AChRs, AChR, AcChoR and Ach-R
  • AcCoA

    Acetyl coenzyme A - also acetyl coa and acetyl-CoA Acetyl-CoA - also Ac-CoA
  • AcEPV

    Anomala cuprea entomopoxvirus
  • AcEW

    Acidic electrolyzed water
  • AcHz

    Acetylhydrazine
  • AcLDL

    Acetylated LDL - also Ac-LDL Acetyl low density lipoprotein Acetylated low density lipoprotein - also ac-LDL, acetyl-LDL and ALDL Acetylated low density...
  • AcMNPV

    Autographa californica M nucleopolyhedrovirus Autographa californica multicapsid nuclear polyhedrosis virus Autographa californica multinucleocapsid NPV...
  • AcMedSci

    Academy of Medical Sciences

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top