Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

Adenomas

  1. Adenomatous polyps - also AP and APs

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Nonfunctioning pituitary adenomas - also NFPA and NFA
  • Hepatocellular adenomas
  • Association National Fire Protection Agency National Flight Paramedics Association Nonfunctioning pituitary adenoma National Fire Protection Act Nonfunctioning pituitary adenomas - also NFA and NFPAs
  • HCA

    \' Association Head of Contracting Agency HCA Inc. Head of the Contracting Activity Heading Crossing
  • NFA

    National Farmers Association No further action - also NOFA National Firearms Act Nevada Faculty Alliance Near-fatal asthma attack National Food Administration Near-fatal asthma Net Foreign Asset Nerve fiber analyzer Net Fixed Assets Nonfunctioning pituitary adenomas - also NFPA and NFPAs
  • system Anticipatory postural adjustments - also APA Antiphospholipid antibody syndrome - also APLS, APA, APS and APLAS Automated plutonium assay system Aldosterone-producing adenomas
  • System Anticardiolipin antibodies - also aCL, ACA, aCLs and ACLAs Army
  • APA

    - also AP-A Antiphospholipid antibody syndrome - also APLS, APS, APAS and APLAS Antiphospholipid antibodies - also APAB, aPL, APLA, APLs, APAs, APLAb and APLAs Aldosterone-producing adenomas
  • APS

    System Advanced Planning and Scheduling Al-Packetized Stream Advanced Printing Service ALPHANUMERIC PHOTOCOMPOSER SYSTEM Acid phosphatases - also APases, AcP, ACPases and AP Adenomatous polyps - also adenomas
  • AP

    Acid phosphatases - also APs, APases, AcP and ACPases Acupuncture points - also acupoints Adenomatous polyps - also adenomas and APs Amyloid beta-protein - also AbetaP and

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Adh-1

    Alcohol dehydrogenase-1
  • Adiol

    Androstenediol - also AED Androstanediol - also A-diol Alpha,17 beta-diol - also Ad
  • Adion

    Androstenedione - also Ad, Adione, A-dione, ASD, AE, And, AED and AN
  • Adione

    Androstenedione - also Adion, Ad, A-dione, ASD, AE, And, AED and AN
  • AdipoR

    Adiponectin receptor
  • AdipoR1

    Adiponectin receptor 1
  • Adj

    Adjacent Adjutant - also Adjt and adj. Adjust - also A and Adj. Adjoining - also adj. Adjunct Adjustment - also Adjmt Adjust, Adjustment, Adjudicative...
  • AdjOR

    Adjusted odds ratio - also AOR
  • Adk

    Additional Decryption Key Adenylate kinase - also ak and AKe Adenosine kinase - also AK Adenylate kinase gene Appliance Development Kit Arealdatakontoret...
  • Ado-Cbl

    Adenosylcobalamin - also AdoCbl

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top