Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

Aff(il)

  1. Affiliate - also AF

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • AF

    , Af-Arts and Af-Art Antiferroelectric - also AFE and A Actin filaments - also AFs Affiliate - also aff(il) Afebrile - also afeb Acre-Feet - also ac-ft Activity fronts

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Afft

    Affidavit - also AFF, AFDVT, af. and afft. AFFINITY INTERNATIONAL TRAVEL SYSTEMS, INC.
  • Afg(h)

    Afghanistan - also AF, AFG and A
  • Afib

    Atrial fibrillation - also af, Atr fib, A fib, A-fib and ATRIA
  • Afrd

    Afraid
  • AfriNet

    AfriNet Biosphere Reserve Network
  • Afu

    Assault Fire Unit Aspergillus fumigatus - also AF Ammunition and Fire Unit Artificial feel unit All Fuucked Up Alpha-L-fucosidase - also ALF All Fucked...
  • Afv

    Armored Fighting Vehicle Alternative Fuel Vehicle Alternatively fueled vehicle Amniotic fluid volume Alternative fueled vehicle Armoured Fighting Vehicle...
  • Ag-Ab

    Antigen-antibody
  • Ag-ELISA

    Antigen-detection enzyme-linked immunosorbent assay Antigen-capture ELISA - also AC-ELISA
  • Ag-Eb

    Antigen of erythroblasts

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top