Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AsODNs

  1. Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, aODNs, ASON, ASO and ASOs

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs
  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, ASON, ASO and ASOs
  • oligodeoxynucleotide - also A-oligo, ASODN, ASO, ASON and AS Antisense oligodeoxyribonucleotide Antisense oligodeoxynucleotides - also A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs
  • oligodeoxyribonucleotides - also AS-ODNs Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs Antisense-oligodeoxynucleotide
  • phosphorothioate oligodeoxynucleotide Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo, ASO, aODN, ASON and AS Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO and ASOs
  • Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs
  • Antisense oligonucleotide - also ASO, AS, AO and AON Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs
  • Surface Observing System Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON and ASO Air Support
  • ASO

    Administrative Support Office AIDS Service Organisation Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON and
  • AS

    oligonucleotide - also ASO, AO, ASON and AON Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON, ASO

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AsRNA

    Antisense RNA - also aRNA
  • As to

    As tolerated - also as tol
  • Asal

    Arid and Semi-Arid Land Argininosuccinate lyase - also asl and AL
  • Asal deficiency

    Argininosuccinate lyase deficiency - also asl deficiency
  • Asbly

    Assembly - also ASSY, asm, A and Assem
  • Asbmb

    American society for biochemistry and molecular biology
  • Asc-S

    Ascorbyl stearate
  • Asc2P

    Asc-2-O-phosphate
  • Ascb

    American society for cell biology Address Space Control Block Avionics Standard Communication Bus All Saints\' College Bathurst
  • Aschd

    Arteriosclerotic coronary heart disease

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top