Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

BCV

  1. Battlefield Command Vehicle
  2. Blood cell velocity
  3. Bovine coronavirus - also BCoV
  4. Brachiocephalic veins
  5. Business Continuance Volumes
  6. Bancroft Convertible Fund, Inc.
  7. Battle Command Vehicle
  8. Bible College of Victoria
  9. Boot Connection Vector
  10. Bovine coronaviruses
  11. IATA code for Birchwood Airport, Birchwood, Alaska, United States

Xem thêm các từ khác

  • BCVA

    Best spectacle-corrected visual acuity - also BSCVA British Cattle Veterinary Association Best corrected visual acuity Best-corrected VA
  • BCVAs

    Best corrected visual acuities
  • BCVI

    Blunt cerebrovascular injury Blunt cerebrovascular injuries
  • BCVL

    BLACK CREEK VILLAGE LIBRARY
  • BCVMA

    British Columbia Veterinary Medical Association
  • BCVT

    Basic Class Virtual Terminal
  • BCVX

    West Coast Express - also BVCX
  • BCW

    Binary Chemical Weapon BUFFER CONTROL WARD
  • BCWC

    Bacterial cell-wall components
  • BCWMA

    BRITISH CAR WASH MANUFACTURERS ASSOCIATION
  • BCWP

    Budgeted Cost for Work Performed Budgeted Cost of Work Performed
  • BCWS

    Budgeted Cost of Work Scheduled Battlespace Commanders Work Station Budgeted Cost for Work Scheduled BUDGETED COST OF WORK SCHEDULE
  • BCWX

    Union Tank Car Company - also UTCX, UTLX, BAYX, BRIX, RTCX and UTBX
  • BCY

    Battle Cry
  • BCYE

    Buffered charcoal yeast extract Buffered charcoal-yeast extract agar
  • BCYIF

    BARCLEYS ISHARES PLC.
  • BCYR

    BUCYRUS INTERNATIONAL, INC. - also BUCY
  • BCYS

    BARRY COUNTY SERVICES CO.
  • BCYU

    Bay Cities Leasing Company - also BCIU, BCJU and CAFU Union Pacific Railroad - also ACWZ, ARDP, ARMH, ARMN, BKTY, CEI, CGW, CHTT, CNW, CNWZ, DKS, DRGW,...
  • BCYVF

    BCY VENTURES INC.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top