Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

BG

  1. Brigadier General - also BriGen, BGen and Brig Gen
  2. Big grin - also
  3. Battle Group
  4. Beach Group
  5. Billion Gallons
  6. B-glucuronidase
  7. Background - also bkgd, BGD, BKG and B
  8. Baldur's Gate
  9. Band Gap
  10. Bacillus globigii - also Bgl
  11. Bacteroides gingivalis
  12. Basal ganglion
  13. Basic 7S globulin
  14. Bangladesh - also BD, BGD, BAN and B
  15. Basal ganglia
  16. Basenji-Greyhound
  17. Beige - also BE
  18. BULGARIA - also BGR, BU, BUL, Bulg., B and Bulg
  19. Bioactive glass S53P4 - also BAG
  20. Bioactive glass - also BAG and Bioglass
  21. Blood glucose levels - also BGL and BGLs
  22. Birbeck granules - also BGs
  23. Blood group - also bgp
  24. Biglycan - also BGN
  25. Bender gestalt test - also BGT

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • CONSOLIDATED BG BARON GROUP INC.
  • Blood glucose levels - also BGL and BG
  • Bioactive glass - also BG and BAG
  • Background - also BGD, BG, BKG and B
  • PISA/Business Graphics - also PISA/BG
  • Brigadier General - also BG, BGen and Brig Gen
  • Bulgaria - also BG, BGR, BU, BUL, B and Bulg
  • O6-benzylguanine - also O6-BG, O6-beG and O6BG
  • O6-benzylguanine - also O6-BG, O6BG and O6-BzG
  • Alpha-bungarotoxin - also alphaBgTx, alphaBT, alpha-BTX, alpha-BGT, alpha-BgTx, alphaBGT, alpha-BT and alphaBTX

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top