Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

Beta-AP

  1. Beta-amyloid peptide - also BAP, betaAP and betaA
  2. Beta-amyloid protein - also BAP and betaAP

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Beta-amyloid Beta-amyloid peptide - also BAP, betaAP and beta-AP
  • Beta-amyloid peptide - also BAP, beta-AP and betaA Beta-Amyloid protein - also beta-AP and BAP
  • Beta-amyloid peptide - also BAP, betaAP and betaA Beta-amyloid protein - also BAP and betaAP
  • BaP

    alkaline phosphatase - also BALP, B-ALP, B-AP and bone-ALP Beta-amyloid peptide - also betaAP, beta-AP and betaA Beta-amyloid protein - also beta-AP and betaAP

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Beta-APN

    Beta-aminoproprionitrile - also BAPN Beta-aminopropionitrile - also BAPN and betaapn
  • Beta-APP

    Beta-amyloid protein precursor Beta-amyloid precursor protein - also betaAPP and betaPP
  • Beta-APPs

    Beta-amyloid precursor proteins
  • Beta-AR

    Beta-adrenergic - also betaAR Beta-adrenergic receptors - also beta-ARs, betaARs, betaAR, BAR and BARS Beta-adrenoceptor - also betaAR and BAR Beta-adrenoreceptor...
  • Beta-ARK

    Beta-adrenergic receptor kinase - also BARK and betaARK Beta-adrenoceptor kinase
  • Beta-ARK1

    Beta-adrenergic receptor kinase 1 - also betaARK1
  • Beta-ARs

    Beta-adrenergic receptors - also beta-AR, betaARs, betaAR, BAR and BARS Beta-adrenoceptors - also beta-AR, betaARs and BAR
  • Beta-AS

    Beta-amyrin synthase
  • Beta-ATP

    Beta-adenosine triphosphate
  • Beta-AgTX

    Beta-agkistrodotoxin

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Construction

2.674 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top