Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

C&S

  1. Culture and sensitivity
  2. Casualty and Survivability
  3. Conjunctiva and sclera
  4. Command and Support
  5. Culture and sensitivities
  6. Criteria and standards
  7. Command or Support
  8. Concepts and Studies
  9. Computing and Software
  10. Control and Signaling
  11. Calvarium and scalp

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • C&SM

    COMMUNICATIONS AND SYSTEM MANAGEMENT - also CASM COMMUNICATIONS AND SYSTEMS MANAGEMENT
  • C&T

    Communications and Tracking Command and Telemetry Chips and Technologies - also CT Contingency and Training Communication and Tracking Cholesterol and...
  • C&TBA

    Container and transfer basket assembly
  • C&TC

    Command and Telemetry Controller - also CTC
  • C&TD

    Concept and Technology Development - also CTD
  • C&TS

    Computer and Telecommunications System Communications and Tracking System - also CTS
  • C&U

    CONSTRUCTION AND USE
  • C&V

    Chapter and Verse
  • C&W

    Caution and Warning - also C/W Control and warning Carriage and Wagon Caution and Wiring
  • C&YP

    Children and Young People
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top