Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

CHX

  1. Chicago Stock Exchange
  2. Chlorhexidine acetate
  3. Chlorhexidine gluconate - also CHG, CG and CH
  4. Cycloheximide - also CH, CXM, CX, CHM, CHI, Cy, CYH, CYC, cyx and Cyclo
  5. IATA code for Changuinola Airport, Changuinola in Panama
  6. Chlorhexidine - also CH, CX and CHD
  7. Chlorhexidine digluconate - also CHG
  8. Cyclohexamide
  9. PILGRIM'S PRIDE CORP.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • CXM

    Cycloheximide - also CHX, CH, CX, CHM, CHI, Cy, CYH, CYC, cyx and Cyclo Cefuroxime - also CFX
  • CYX

    American Cyanamid Company Cycloheximide - also CHX, CH, CXM, CX, CHM, CHI, Cy, CYH, CYC and Cyclo
  • CHG

    Change - also CHNG and CH Charge - also ch., C, Chge and Chrg Cervical headgear Chagatai Chlorhexidine gluconate - also CHX
  • CYH

    Child and Youth Health Cycloheximide - also CHX, CH, CXM, CX, CHM, CHI, Cy, CYC, cyx and Cyclo Community Health Systems, Inc. Consider Yourself Hugged
  • Cycloheximide - also CHX, CH, CXM, CX, CHM, CHI, Cy, CYH, CYC and cyx Cyclophosphamide - also
  • CHM

    medicines - also CHMs Cholesterol monohydrate Choroideremia gene Changeover and Changeback Messages Cycloheximide - also CHX, CH, CXM, CX, CHI, Cy, CYH, CYC, cyx and Cyclo Complete hydatidiform moles - also CHMs
  • CX

    - also cerv and C Canthaxanthine Carboxyifosfamide Categorical exclusions Canthaxanthin - also CTX Chemotaxis - also CTX, che and CT Carbenoxolone - also CBX Chlorhexidine - also CHX, CH and CHD Categorical Exclusion
  • CH

    - also chi, Chin and Chn Calcium heparin Calderhead High Caldervale High Chitosan hydrochloride - also CH-HCl Chlorhexidine - also CHX, CX and CHD Carbachol - also CCh, Carb, CAR, CC
  • CHI

    \'s Hospice International Chitinase - also Cht, chiA and CHN Cycloheximide - also CHX, CH, CXM, CX, CHM, Cy, CYH, CYC, cyx and Cyclo Commission for Health Improvement - also CHIMP Chitosan - also CS, CH, Chit and CTS
  • Chd

    dysplasia Chronic haemodialysis Center hemodialysis Central hemodynamics - also CH Chronic heart disease Chronic hemodialysis Chediak higashi disease Chlorhexidine - also CHX

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • CHXMF

    CASH MINERALS LTD.
  • CHY

    Chylomicrons - also CM, CMs and Chylo Calamos Convertible and High Income Fund Cheyenne Chymotrypsin - also CT, CHT and Chtr Commission for Hydrology
  • CHYDF

    CHIYODA FIRE and MARINE INSURANCE CO.
  • CHYIF

    CATHAY INTERNATIONAL HOLDINGS LTD.
  • CHYN

    CHEYENNE RESOURCES, INC.
  • CHYYF

    CATHAY FINANCIAL HOLDING COMPANY
  • CHZ

    CHITTENDEN CORP. Chlorzoxazone - also CZX, CLZ, CZ and CLX Chittenden Corporation Continously Habitable Zone IATA code for Chiloquin State Airport, Chiloquin,...
  • CHZ^A

    CHITTENDENCAP TR I
  • CH 4

    Methane - also Met and CH4
  • CHeCS

    Crew Health Care System - also CHCS Cattle Health Certification Standards

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
Loading...
Top