Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

CL

  1. Class - also C, cla$ and CLS
  2. Center line - also C/L
  3. Closed Loop - also C/L
  4. Clear - also CLR, CAT and C
  5. Close - also cl. and CLSD
  6. Control Language
  7. CONVERSION LOSS
  8. Chloride - also Cl-, Cd, CO, CI and Cli-
  9. Classification - also Class and C
  10. Clavicle - also clav
  11. Clearance - also cl., Clr, CC, CrC, Clc, Cr, Cer, clnc and C
  12. Clinical laboratory - also Clin Lab
  13. Clostridium - also Clostr
  14. Closure - also C and Clos
  15. Cluster
  16. Coefficient of Lift
  17. Compatibility List
  18. Channel - also CHAN, CH, CH, CHL, CHNL, C and Chn
  19. Confidence interval - also CI and C.I.
  20. Chlorine - also Cl-
  21. Cycle - also c, CY, cyc, CC and CE
  22. Clenbuterol - also CB, CBL, CLEN, CLE and Clb
  23. Cerebellum - also cb, Ce, CER, Cbl, Cm, CRBL and C
  24. Cellulose - also CE, CEL, Cu, C and Cell
  25. CHILE - also CHL, C and Chil
  26. Chang liver - also CHL
  27. Chemiluminescence - also ChL
  28. Chlorthalidone - also CHLOR and CT
  29. Clindamycin - also CLDM, Cli, CM, Cc and CLIN
  30. Clorgyline - also CLG
  31. Climb - also CLB
  32. Clean - also C, Cln and CLN/
  33. Collagen - also col, COLL, CN, CO, CLG and C
  34. Clonidine - also C, CLON, CLO and CLN
  35. Clarithromycin - also CAM, CLA, CLR, CLARI, CLAR and CLM
  36. Clotrimazole - also CLT, CTZ, CT, CLOT and CLO
  37. Caseous lymphadenitis - also CLA
  38. Closed - also CLSD and cs
  39. Cardiolipin - also CARD
  40. Cerebrolysin - also Cere
  41. Clomiphene - also CLO and Clm
  42. Clomipramine - also CMI, CLI, CLO, CIM, CI, CMP and CLOM
  43. Cholesterol - also chol, Ch, CHO, CS, CT, Chl, CE and ChS
  44. Cycloleucine - also cLeu
  45. Clinic - also C and Clin
  46. Clinic, clinical - also clin
  47. Cathepsin L - also CTSL and CATL
  48. Colcemid - also COL and COM
  49. Common Lisp - also CLisp
  50. Control - also CONT, CTL, CTRL, CNTR, C, CON, CO, CT, CTR, CN, CNT, CR, C-, CNTL and Contr
  51. Cloudy - also cldy
  52. Cytotoxic T lymphocytes - also CTL, CTLs and CTL-P
  53. Controls - also CON, CO, CTL, CONT, CTR, CTRL, CS, Ct, Cn, CNT, CR, Ctls, Cts, CONs, ctrs and CTRLs
  54. Cytotoxic lymphocytes - also CTL, CTLs and CLs
  55. Contralateral - also c-, contra and co
  56. Compliance - also c, CC, ci, Cp, Ca, CAC, Cm, Cpa and Comp
  57. Check List - also C/L
  58. Centre Line - also c/l
  59. Car Load - also c.l.

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • CL&F

    Common look and feel
  • CL-43

    Collectin-43
  • CL-A

    Chemiluminescence activity Calyculin-A - also CAL-A
  • CL-HPLC

    Chemiluminescence-high performance liquid Chemiluminescence detection-high-performance liquid
  • CL-T

    Chloramine-T - also CT, CAT, Chl-T, ChT and Ch-T
  • CL-peptidase

    Collagenase-like peptidase
  • CL/AM

    Control Language for Application Module
  • CL/CP

    Cleft lip and cleft palate Cleft lip/cleft palate
  • CL/P

    Cleft lip and/or palate - also CLP Cleft lip and palate - also CLP Cleft lip/palate - also CLP
  • CL/PM

    Control Language for Process Manager

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

The Human Body

1.575 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
  • 22/11/21 05:24:37
    free fire là gì
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/21 09:42:49
  • 15/11/21 04:55:25
    Anh chị giúp e dịch 4 câu này với ạ, e cảm ơn:
    Cẩn thận với các chiêu trò lừa đảo qua email
    Tuyệt đối không mở các tệp, đường link đáng nghi
    Cần cập nhật phần mềm chống virus và hệ thống máy tính
    Luôn sao lưu các dữ liệu cơ mật và quan trọng
  • 17/11/21 05:17:19
    Mọi người ơi, trong khi xem phim em có một câu này không hiểu, mọi người dịch sát nghĩa giúp em với ạ: I've been party to some questionable stuff during this here war of ours but this here takes the biscuit. Your people were going to tar and feather that girl. She begged us to help her.
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 09:22:46
      2 câu trả lời trước
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 12:30:37
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 01:19:25
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 01:27:33
Loading...
Top