Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

CNOS

  1. Change Number Of Stations
  2. Constitutively expressed NOS
  3. Constitutive NOS - also c-NOS
  4. Constitutive nitric oxide synthase
  5. Calcium-dependent nitric oxide synthase
  6. Corporate Network Operating System
  7. Constitutive NO synthase
  8. Communications Network Operating System

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • CNOT

    Controlled-NOT Cannot
  • CNOW

    CALL NOW, INC. Columbia and Northern Railway Company Columbia and Northern Railway
  • CNOX

    Shell Canada, Ltd.
  • CNO^B

    CONSECO INC - also CNO/WS
  • CNP

    Continued in Next Post Chief of Naval Personnel - also CHNAVPERS Cometary Nucleus Penetrator Continuous Negative Pressure C-type NP Com/nav/pulse Candidate...
  • CNPA

    Chronic necrotizing pulmonary aspergillosis CROWN CENTRAL PETROLEUM CORP.
  • CNPAS

    Congenital nasal pyriform aperture stenosis
  • CNPAT

    Centro Nacional de Pesquisa de Agroindústria Tropical
  • CNPB

    Continuous negative-pressure breathing
  • CNPBF

    CHARAN INSURANCE PLC.
  • CNPD

    Chronic nonspecific pulmonary diseases - also CNSPD
  • CNPF

    Centro Nacional de Pesquita de Florestas CLIP \'N PIERCE FASHIONS, INC. Confédération Nationale du Patronnat Français
  • CNPH

    Centro Nacional de Pesquisa de Hortalicas
  • CNPI

    CANNON PICTURES, INC.
  • CNPL

    CLYDE NIX PUBLIC LIBRARY
  • CNPLY

    CANAL + CANAL + CANAL +
  • CNPMF

    Centro Nacional de Pesquisa de Mandioca e Fruticultura Tropical
  • CNPP

    Center for Nutrition Policy and Promotion Chernobyl nuclear power plant - also ChNPP
  • CNPPA

    Commission on National Parks and Protected Areas
  • CNPPA-SEA

    Commission on National Parks and Protected Areas for South East
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top