Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

DAAMP

  1. Department of Army Avionics Master Plan

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • DAAMS

    Depot Area Air Monitoring System
  • DAAO

    D-amino acid oxidase - also DAO, D-AAO, D-AAOX and DAOX
  • DAAP

    Digital Audio Access Protocol District AIDS Action Programme
  • DAAPPP

    Data Archive on Adolescent Pregnancy and Pregnancy Prevention
  • DAAR

    Daily Air Activity Report
  • DAART

    Directly administered antiretroviral therapy Directorate of Army Ammunition, Range and Targets
  • DAAS

    Defense Automatic Addressing System Defense Automated Addressing System DOD Automated Addressing System Defense Activity Address System Defense Automated...
  • DAASC

    Defense Automated Addressing System Center Defense Automatic Addressing System Center
  • DAASO

    Defense Automatic Addressing System Office
  • DAASY

    Data acquisition and analysis system
  • DAAT

    DAC TECHNOLOGIES GROUP INTERNATIONAL, INC. Drug and Alcohol Action Team
  • DAATS

    Database Architecture and Application Technical Services
  • DAA W/O OP

    Driving Away Auto Without Owner\'s Permission
  • DAB

    Digital Audio Broadcast Defense Acquisition Board Data Acquisition Bus Dipole adapted basis Digital Audio Broadcasting Data Access Broker Data acquisition...
  • DABA

    DL-2,4-diaminobutyric acid Diaminobutyric acid - also DAB
  • DABB

    ICAO code for Rabah Bitat Airport, Annaba, Algeria
  • DABBS

    DITCO Automated Bulletin Board System
  • DABCC

    Dona Ana Branch Community College
  • DABFC

    Diplomate of the American Board of Forensic Counseling
  • DABK

    Des-Arg9-BK Des-Arg-bradykinin Des-Arg9-bradykinin - also des-Arg9-BK and DBK
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top