Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

DCEO

  1. Division communications-electronics officer

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • DCER

    Dynamic constant external resistance Design criteria engineering release
  • DCERPC

    Distributed Computing Environment/Remote Procedure Call - also DCE/RPC Distributed Computing Environment Remote Procedure Call
  • DCES

    Deer Creek Elementary School Dichloroethenes Diamond Creek Elementary School Discrete choice experiments Dos Caminos Elementary School Deer Canyon Elementary...
  • DCETA

    David Clark Everest Teachers Association
  • DCF

    Discounted Cash Flow Data Communication Facility Document Composition Facility Data Capture Facility Data Count Field Driver Configuration File Data Compression...
  • DCF-DA

    Dichlorofluorescein diacetate Dichlorofluorescin diacetate
  • DCFC

    Diplomate of Certified Forensic Counseling
  • DCFCI

    Density-constrained full-configuration-interaction
  • DCFI

    Doppler color flow imaging
  • DCFISH

    Double color fluorescence in situ hybridization
  • DCFL

    Direct Coupled FET Logic Direct Coupled Field effect transistor Logic
  • DCFO

    Deputy Chief Financial Officer
  • DCFP

    Draft Concept Formulation Package Draft Concept Formulation Paper
  • DCFRN

    Developing Countries Farm Radio Network
  • DCFS

    Division of Children and Family Services Department of Children and Family Services Dose conversion factors - also DCF
  • DCFT

    Direct coal-fired turbine
  • DCFX

    PLM International, Inc. - also PLM, CTEX and NCTX
  • DCG

    Derived Concentration Guide Deputy Commanding General Display and Controls Group Dacryocystogram Dacryocystography Data Coordination Group Deception Group...
  • DCGCD

    Deputy CG for Combat Development
  • DCGE

    Digital command guidance electronics
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top