Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

DED

  1. Deferred Enforced Departure
  2. Data Element Dictionary
  3. Data element directory
  4. Dutch elm disease
  5. Death effector domain
  6. Department of Economic Development
  7. Diesel Electric Drive
  8. Double Error Detection
  9. Dark-Emitting Diode
  10. Data Element Definition/Dictionary
  11. Dansyl ethylenediamine
  12. Darkness Emitting Diode
  13. Data Element Definition
  14. Data Element Definitions
  15. Data Environment Designer
  16. Data Extension Device
  17. Data Extraction Device
  18. Department of Education - also DOE, DOEd, ED and De
  19. Diethyldithiocarbamate - also dtc, DDC, DDTC, DETC, DEDTC, DEDC, DETCA and Dithiocarb
  20. Death effector domains - also DEDs

Các từ tiếp theo

  • DED/D

    DATA ELEMENT DICTIONARY/DIRECTORY
  • DEDA

    Data Entry and Display Assembly
  • DEDC

    Diethyldithiocarbamate - also dtc, DDC, DDTC, DETC, DEDTC, DETCA, Dithiocarb and DED
  • DEDE

    Data Element Dictionary Extended
  • DEDKF

    DAEDUCK GDS CO., LTD.
  • DEDS

    Data Entry and Display System Digital error detection subsystem Discrete-event dynamic simulation Death effector domains - also DED District Electoral...
  • DEDTC

    Diethyldithiocarbamate - also dtc, DDC, DDTC, DETC, DEDC, DETCA, Dithiocarb and DED
  • DEDTP

    Diethyldithiophosphate
  • DEE

    Dexterous End Effector Digital Events Evaluator Data Entry Efficiency Dead-end elimination Daily energy expenditure Diesel engine emissions Diesel engine...
  • DEEA

    Diethylethanolamine

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals II

314 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

The Supermarket

1.146 lượt xem

Outdoor Clothes

235 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Everyday Clothes

1.359 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top