Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

DIPC

  1. DIGITAL PRODUCTS CORP.

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • DIPE

    Diisopropyl ether - also Dipr Eth
  • DIPEC

    Defense Industrial Plant Equipment Center Defense Industrial Plan Equipment Center
  • DIPL

    Display Initial Program Load Digital Image Processing Laboratory
  • DIPLU

    DIPLOMAT CORP.
  • DIPM

    Development Installation Project Manager Development Information Project Manager
  • DIPN

    Diisopropylnaphthalene Diisopropanolnitrosamine
  • DIPPR

    Design Institute for Physical Properties
  • DIPR

    Defence Institute of Psychological Research Departmental Industrial Plant Reserve Detailed In-Process Review Diphtheria toxin - also DT, DTx, DTA and DT-A...
  • DIPRAT

    Directorate of Planning, Programming, Projects and Technical Audit
  • DIPRES

    Direct press spheroidized
  • DIPS

    Department of Interior Payroll System Dynamic Isotope Power System Diagnostic Inventory of Personality and Symptoms Dynamic isotope power systems Defective...
  • DIPSI

    Direct Implicit Plasma Surface Interactions
  • DIPU

    Digitalis purpurea
  • DIPY

    Dipyridamole - also DP, DIP, DPM, DPD, DPY and DPR
  • DIQ

    Design inventory questionnaire
  • DIQAP

    DEFENSE INDUSTRIES QUALITY ASSURANCE PANEL Defence Industries Quality Assurance panel
  • DIRA

    Digital Integrating Rate Assembly
  • DIRANI

    Direction de L\'animation D\'exercice
  • DIRBE

    Diffuse Infrared Background Experiment Diffuse IR Background Experiment
  • DIRC

    Disability Information and Referral Centre Eastern Sydney DOE Internal Review Committee Disability Information and Resource Centre South Australia
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top