Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

DOCA

  1. Defense Orientation Conference Association
  2. Deoxycorticosterone-salt - also DOC-salt
  3. Date of current appointment
  4. Deoxycorticosterone acetate - also DCA
  5. Desoxycorticosterone acetate
  6. Desoxicorticosterone acetate
  7. Deoxycholic acid - also dca, DOC, DC and DA

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Deoxycorticosterone-salt - also DOCA
  • DCA

    Counter-Air Damage Control Assistant Dansylcadaverine - also DC Dartington College of Arts Data Collection and Analysis - also DC&A Dichloroacetic acid - also DCAA Deoxycholic acid - also DOC, DC, DA and DOCA Deoxycorticosterone acetate - also DOCA
  • DHR

    Removal Delayed hypersensitivity reaction Delayed hypersensitivity response Delayed-type hypersensitivity reaction - also DTH and DTHR IATA code for De Kooy Airport, Den Helder, Netherlands Dihydrorhodamine 123 - also DHR123 DOCA-salt hypertensive rats Danaher Corporation Dehydroretronecine Delayed hypersensitivity responses Dihydrorhodamine
  • DOC

    COST Discipline Operations Center Documentation of Compliance Deoxycholic acid - also dca, DC, DA and DOCA Docetaxel - also DTX and DCT Deoxycorticosterone - also DOCS
  • DA

    - also DOP, DOA, DP, DOPA, DO, DPM, DM and D(2) Deoxycholic acid - also dca, DOC, DC and DOCA Dark - also DR and D Days After Acceptance - also d/a Dextroamphetamine - also DEX, d-AMPH and D-Amp
  • DC

    DNa Diclofenac - also DF, DCF, DICLO and DIC Dihydrocodeine - also DHC Direct - also DIR, DS, DIS, DCT and D Dihydrocapsaicin - also DHC Deoxycholic acid - also dca, DOC, DA and DOCA Doxycycline - also dox, DOXY and DX Descending - also DSNDG

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • DOCA-salt

    Deoxycorticosterone acetate-salt
  • DOCAT

    Department of Commerce and Trade
  • DOCC

    DISA Operations Control Complex Deep Operations Coordination Center DocuCorp International, Inc. Deep Operations Control Center Description of current...
  • DOCCNET

    DISA Operations Control Complex Network
  • DOCDF

    DOCDATA N.V.
  • DOCE

    Date of current enlistment
  • DOCEP

    Department of Consumer and Employment Protection
  • DOCET

    Directorate on Optometric Continuing Education and Training
  • DOCEX

    Document Exploitation
  • DOCIQ

    DECISIONONE HOLDINGS CORP.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Seasonal Verbs

1.310 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/04/21 07:36:16
    A slip is no cause for shame. We are not our missteps. We are the step that follows.
    Cho em hỏi 2 câu sau nên dịch thế nào ạ?
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      1 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
Loading...
Top