Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

DOE/KAO

  1. Department of Energy/ Kirtland Area Office

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • DOE/LAAO

    DOE Los Alamos Area Office
  • DOE/MA

    Department of Energy/ Military Applications
  • DOE/MD

    DOE Materials Disposition
  • DOE/NV

    DOE Nevada Operations Office - also DOE-NV and DOE-NVOO
  • DOE/ORO

    DOE - Oak Ridge Operations
  • DOE/RF

    DOE Rocky Flats Operations Office - also DOE-RFO
  • DOE/RFAO

    Department of Energy/ Rocky Flats Area Office
  • DOE/RFO

    DOE Rocky Flats Office
  • DOE/RL

    DOE Richland Operations
  • DOE/SR

    DOE Savannah River
  • DOE/SRO

    Department of Energy/ Savannah River Operations Office
  • DOE/WPD

    Department of Energy/ Weapons Program Division
  • DOEA

    Department of Elder Affairs Distributed Objects Everywhere Architecture
  • DOEACC

    Department of Electronics Accredited Computer Courses
  • DOECN

    Department of Energy/ Communications Network
  • DOEG

    Dioctanoylethyleneglycol
  • DOEHDR

    Defense Occupational Exposure Health Data Repository
  • DOEHRS

    Defense Occupational and Environmental Health Readiness System
  • DOEHRS-IH

    Defense Occupational Environmental Health Readiness System - Industrial Hygiene
  • DOEI

    Goodbye - also GB, ciao and gdby Deep Ocean Exploration Institute
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top