Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

ENC

  1. Encode - also ENCD and E
  2. Equivalent Noise Charge
  3. Eisenhower National Clearinghouse
  4. Enesco Group, Inc.
  5. Enclomiphene
  6. Eastern Nazarene College
  7. Endothelial cells - also End, EC, ECs, EECs, eNOS and ETCs
  8. Enclosed, Enclosure, Encumbrance
  9. Electronic Nautical Chart
  10. Effective nuclear charge
  11. Electronic Navigational Charts
  12. Encoded
  13. Endotoxin-neutralizing capacity
  14. Enterprise Naming Context
  15. Exception Notice Code

Xem thêm các từ khác

  • ENCAF

    ENACO SA
  • ENCAR

    Enclosed Cryopump for Air Sample Recovery
  • ENCAT

    Epoxy nucleophile catalyzed transesterification
  • ENCATT

    Engineering Combined Arms Tactical Trainer Engineer Combined Arms Tactical Trainer
  • ENCC

    EMERGENCY NETWORK CONTROL CENTER ENCORE COMPUTER CORP.
  • ENCD

    Encode - also ENC and E ENCAD, INC.
  • ENCE

    Enemy Situation and Correlation Element
  • ENCG

    E.NVIZION COMMUNICATION GROUP, LTD.
  • ENCMF

    ENERCHEM INTERNATIONAL, INC.
  • ENCO

    Enterprise Companies
  • ENCOM

    Engineer Command Engineering Command - also ENGCOM
  • ENCOMPASS

    Enhanced Consequence Management Planning and Support System
  • ENCOORD

    Engineer coordinator
  • ENCOP

    Energy conservation project
  • ENCORE

    Engine and Customer Order Reporting System
  • ENCOTEL

    Empresa Nacioinal de Correos y Telegrafos
  • ENCP

    ENERCORP, INC.
  • ENCR

    ENCOUNTER.COM, INC. Encryptor European Network of Cancer Registries
  • ENCS

    Existing and New Chemical Substances
  • ENCTR

    Encounter
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top