Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

FBP

  1. Familial benign polycythemia
  2. Ferripyochelin-binding protein
  3. Fetal blood pressure
  4. Filtered back-projection
  5. FIRST BANCORP - also FBNC
  6. Flat body posture
  7. Folate binding proteins - also FBPs
  8. Factory Based Price
  9. Ferric binding protein
  10. Fetal biophysical profile
  11. Finger blood pressure
  12. First BanCorp.
  13. Flurbiprofen - also FP, FB, FLU and FL
  14. Folate-binding protein
  15. Fructose-1,6-bisphosphatase - also Fbpase and Fru-1,6-Pase

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • First Bancorp - also FBP
  • FIRST BANCORP P R - also FBP^B, FBP^C, FBP^D and FBP^E
  • FIRST BANCORP P R - also FBP^A, FBP^C, FBP^D and FBP^E
  • FIRST BANCORP P R - also FBP^A, FBP^B, FBP^D and FBP^E
  • FIRST BANCORP P R - also FBP^A, FBP^B, FBP^C and FBP^E
  • FIRST BANCORP P R - also FBP^A, FBP^B, FBP^C and FBP^D
  • Fructose-1,6-bisphosphatase - also Fbpase and FBP
  • Fennell Bay Public School Fibronectin-binding proteins - also FnBPs Fern Bay Public School Folate binding proteins - also FBP
  • Fructose-1,6-bisphosphatase - also FBP and Fru-1,6-Pase Fructosebisphosphatase Fructose-1,6-biphosphatase Fructose-1,6-bisphosphatases
  • FIR

    Information Region Finite Impulse Response FIRESTONE Fluids Integrated Rack Far InfraRed - also Far-IR Far-infrared ray Fast IRDA Facility inspection report Fault Isolation Resolution FFFlight Incident Recorder Fast Infrared Field Inspection Report FBP

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • FBP17

    Formin-binding protein 17
  • FBP7

    Floral Binding Protein 7
  • FBPA

    Fructose-1,6-bisphosphate aldolase - also FBA Farmers Branch Police Association
  • FBPOC

    Facility Boundary Point of Compliance
  • FBPP

    Family Blood Pressure Program Federal Biometeric Protection Profile
  • FBPS

    Fennell Bay Public School Fibronectin-binding proteins - also FnBPs Fern Bay Public School Folate binding proteins - also FBP
  • FBP^A

    FIRST BANCORP P R - also FBP^B, FBP^C, FBP^D and FBP^E
  • FBP^B

    FIRST BANCORP P R - also FBP^A, FBP^C, FBP^D and FBP^E
  • FBP^C

    FIRST BANCORP P R - also FBP^A, FBP^B, FBP^D and FBP^E
  • FBP^D

    FIRST BANCORP P R - also FBP^A, FBP^B, FBP^C and FBP^E

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

Vegetables

1.284 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

The Supermarket

1.135 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Baby's Room

1.405 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top