Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

FCBVF

  1. FRUCOR BEVERAGES GROUP LTD.

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • FCBWG

    Functional Capabilities Board Working Group
  • FCBZ

    ICAO code for Zanaga Airport, Zanaga, Congo
  • FCC

    Federal Communications Commission - also FIC Flight Control Computer Face-centered cubic Flat Conductor Cable File Carbon Copy Flight Control Center Federal...
  • FCCA

    Forestry Conservation Communications Association Fellow of the Association of Chartered Certified Accountants
  • FCCB

    Field Configuration Control Board Functional curve of carotid baroreceptor Foreign Currency Convertible Bond
  • FCCBC

    Federal Coordinating Committee on Breast Cancer
  • FCCC

    Framework Convention on Climate Change FIRST CONNECTICUT CAPITAL CORP Fracture, complete, comminuted, compound Fox Chase Cancer Center
  • FCCCPL

    FRANKFORT-CLINTON COUNTY CONTRACTUAL PUBLIC LIBRARY
  • FCCDS

    Foundry County Community Day School
  • FCCEF

    FIRST CHOICE INDUSTRIES LTD.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.506 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Pleasure Boating

184 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

The Supermarket

1.145 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top