Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

FCC

  1. Federal Communications Commission - also FIC
  2. Flight Control Computer
  3. Face-centered cubic
  4. Flat Conductor Cable
  5. File Carbon Copy
  6. Flight Control Center
  7. Federal Communication Commission
  8. Flight Coordination Center
  9. Flight Crew Compartment
  10. Fluid catalytic cracking
  11. Facilities Coordination Committee
  12. Farm Credit Corporation
  13. Federal Construction Council
  14. Federal Coordinating Center
  15. Fluid Catalytic Converter
  16. Fluid-cracking catalyst
  17. Forward Carbon Copy

Các từ tiếp theo

  • FCCA

    Forestry Conservation Communications Association Fellow of the Association of Chartered Certified Accountants
  • FCCB

    Field Configuration Control Board Functional curve of carotid baroreceptor Foreign Currency Convertible Bond
  • FCCBC

    Federal Coordinating Committee on Breast Cancer
  • FCCC

    Framework Convention on Climate Change FIRST CONNECTICUT CAPITAL CORP Fracture, complete, comminuted, compound Fox Chase Cancer Center
  • FCCCPL

    FRANKFORT-CLINTON COUNTY CONTRACTUAL PUBLIC LIBRARY
  • FCCDS

    Foundry County Community Day School
  • FCCEF

    FIRST CHOICE INDUSTRIES LTD.
  • FCCF

    FIRST CENTRAL BANK
  • FCCG

    FOG CUTTER CAPITAL GROUP, INC. FINCA CONSULTING, INC.
  • FCCH

    Frequency Correction CHannel
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top