Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

FMF

  1. Fleet Marine Force
  2. Fleet Marine Forces
  3. Foreign Military Financing
  4. Fuel Manufacturing Facility
  5. Familial mediterranean fever
  6. Facility Master File
  7. Famlial Mediterranean Fever
  8. Fetal Medicine Foundation
  9. Fetal movements felt
  10. First Manufactured For
  11. FFFleet Marine Force
  12. Flight Management Function
  13. Fixed Message Format
  14. Flow microfluorimetry
  15. Flow microfluorometric
  16. Follicular mycosis fungoides
  17. Flow microfluorometry
  18. Forced mid-expiratory flow

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • FMFB

    FIRST MISSOURI BANCSHARES, INC.
  • FMFC

    First M and F Corporation Florida Marine Fisheries Commission FIRST M&F CORP.
  • FMFIA

    Federal Manager\'s Financial Integrity Act
  • FMFK

    FIRST MONTAUK FINANCIAL CORP.
  • FMFLANT

    Fleet Marine Force Atlantic
  • FMFM

    Fleet Marine Force Manual
  • FMFP

    Foreign Military Financing Program
  • FMFPAC

    Fleet Marine Force Pacific
  • FMFR

    Failure to Maintain Financial Responsibility Four-minus-five restoral
  • FMFRP

    Fleet Marine Force Reference Publication
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top