Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

FRA

  1. Federal Railroad Administration - also DOTX
  2. FRAD
  3. Forward-Rate Agreement
  4. FRAM - also FRM
  5. FRATELLI POLETTI
  6. FARMTRAC
  7. Fixed Radio Access
  8. Federal Register Act
  9. Faculty Research Assistant
  10. Federal Railway Administration
  11. Familial recurrent arthritis
  12. Fan, return air
  13. Federal Reserve Act
  14. Fibrin-related antigen
  15. Femoral ring allograft
  16. Fibrin-related antigens
  17. Fibrinogen-related antigen
  18. FRANCE - also FR, Fr., F and F-

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • FRaMe Reject
  • Fra-like immunoreactivity
  • ASSOCIAZIONE NAZIONALE FRA INDUSTRIE AUTOMOBILISTICHE
  • Canadian
  • DOTRONIX, INC. United States Department of Transportation - also USDOT Federal Railroad Administration - also FRA
  • Fr.

    France - also FR, FRA, F and F- Franc - also f. Friday - also fri, F and Fr
  • Fragile x syndrome - also FXS and FraX Fragile X Syndrome Research Foundation Fragile X locus Fragile X mutation
  • FXS

    Foreign eXchange Station Foreign Exchange Service Fragile X syndrome - also fraxa and FraX Foreign Exchange Subscriber Foreign Exchange System
  • FX

    Foreign Exchange - also FOREX, FE, f.x., F/X and FEX Fracture - also FR, F and # Factor X Fragile X - also fra
  • CFS

    Students Command File System Continuous Feed Session Contract field services Core flood system Cabin File Server Caching File System Calibration factors Call for Support Canada Fitness Survey Cardiac fibroblasts - also CFBs and CF Common fragile sites - also CFSs and c-fra

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • FRA-IR

    Fos-related antigen immunoreactivity
  • FRAAP

    Forward Rearming Point
  • FRAB

    Financial reports and analysis Branch Functional Requirement Authentication Board Financial Reporting and Advisory Board Functional Requirements Authentication...
  • FRABBA

    Forward Rate Agreement British Bankers\' Association
  • FRABBA Terms

    Forward Rate Agreement British Bankers\' Association Terms
  • FRAC

    Frame Aligner Circuit Fleet replacement aircrewman For Review and Comment FFleet Replacement Air Crewman Fleet Return Acceptance Criteria Framework requirements...
  • FRACA

    Failure Reporting Analysis and Corrective Action
  • FRACAS

    Failure Reporting And Corrective Action System Failure reporting analysis and corrective action system Failure Reporting, Analysis and Corrective Action...
  • FRACF

    FRACMASTER LTD.
  • FRACS

    Frame Relay Access Switch Fellow of Royal Australasian College of Surgeons

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 27/01/21 11:02:51
    Mọi người ơi ~~Đổ trong vết xe đổ có hàm ý và ý nghĩa gì ạ?
    • Bibi
      1 · 27/01/21 11:21:25
  • 27/01/21 07:10:27
    Mọi người ơi cho e hỏi, theo ví dụ của e thì người ta viết "see above" là muốn nói e nên theo của e hay của người ta vậy ạ?
    1. người ta trả lời A
    2. e hỏi lại để chắc chắn(có thay đổi 1 tí nội dung)
    3. see above
    • Tây Tây
      0 · 27/01/21 08:18:22
      1 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 1 · 27/01/21 08:54:23
    • dienh
      0 · 27/01/21 11:24:15
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 5 bình luận
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:40:12
    • Hieudt
      0 · 26/01/21 02:44:06
  • 25/01/21 05:39:46
    Hi mn, cho mình hỏi cụm "make me come" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì ạ? ( Phút thứ 15) Thanks
    https://www.youtube.com/watch?v=35hXW9h6_CU
    • Bibi
      1 · 25/01/21 09:59:42
      • thanmakiemkhack
        Trả lời · 26/01/21 09:52:32
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:33:37
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 3 bình luận
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
    • dienh
      0 · 26/01/21 03:49:37
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
Loading...
Top