Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

FRAM

  1. Ferroelectric Random Access Memory - also FeRAM
  2. Fine Resolution Antarctic Model
  3. Fleet Replacement and Modernization
  4. Ferro-Electric Random-Access Memory
  5. Ferroelectric Random-Access Memory
  6. Fleet Rehabilitation And Modernization
  7. Flash Random Access Memory
  8. Ferroelectric RAM - also FERAM
  9. Fleet Repair and Modernization
  10. FRAME TECHNOLOGY CORP.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Ferroelectric random access memory - also FRAM Ferroelectric RAM - also FRAM
  • FRX

    FRAM MEXICO MEXICAN MARKET PRICING Forest Laboratories, Inc.
  • FCD

    Fine control damper Flight Control Division FRAM
  • FRA

    Federal Railroad Administration - also DOTX FRAD Forward-Rate Agreement FRAM
  • FRE

    FRAM
  • FSF

    Free Software Foundation First Static Firing FRAM
  • forward exchange - also SAFEs Simulation analysis of financial exposure Society for the Advancement of Fission Energy Safe Areas for Evasion Smokefree Air For Everyone Safe Affordable Fission Engine

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • FRAME

    Fund for the Replacement of Animals in Medical Experiments Federation of Australian Medical Educators Failure Rate Analysis and Modeling
  • FRAMP

    Fisheries Resource Assessment and Management Program Fleet Readiness Aviation Maintenance Training Program Fleet Replacement Aviation Maintenance Programs...
  • FRAN

    FRANCISCO INDUSTRIES, INC.
  • FRAP

    Fluorescence recovery after photobleaching Fuel Rod Analysis Program FKBP12-rapamycin-associated protein Ferric reducing antioxidant potential FKBP-rapamycin-associated...
  • FRAPP

    Fluorescence recovery after patterned photobleaching
  • FRAS

    Frame Relay Access Support Fos-related proteins Frequency response areas
  • FRAST

    Free running asthma screening test
  • FRAT

    Free radical assay technique
  • FRAeS

    Fellow of the Royal Aeronautical Society
  • FRB

    Federal Reserve Board Failure Review Board Federal Reserve Bank Fast rhythmic bursting Fresh Rice Breakers FFFailure Review Board Floating Rate Income

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top